Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MAD sang ZAR

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Rand Nam Phi 1.69190702 ZAR
-0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất R1.69190702 Hiện tại R1.69190702 Cao nhất R1.69190702
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang ZAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.69190702 ZAR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.004257 ZAR
-0.25%
7 ngày qua
-0.000685 ZAR
-0.04%
30 ngày qua
+0.018603 ZAR
+1.11%
1 năm qua
+0.018603 ZAR
+1.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.67330436
Hôm nay
1.69190702
Cao nhất
1.69616352
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.23%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang ZAR.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.68163928 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.68163928 ZAR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.67330436 – 1.69616352 ZAR
Năm ổn định +1.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MAD1.6919 ZAR
5 MAD8.4595 ZAR
10 MAD16.9191 ZAR
25 MAD42.2977 ZAR
50 MAD84.5954 ZAR
100 MAD169.19 ZAR
500 MAD845.95 ZAR
1,000 MAD1691.91 ZAR
5,000 MAD8459.54 ZAR
10,000 MAD16919.07 ZAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZAR → MAD)

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR0.591049 MAD
5 ZAR2.955245 MAD
10 ZAR5.91049 MAD
25 ZAR14.776226 MAD
50 ZAR29.552451 MAD
100 ZAR59.1 MAD
500 ZAR295.52 MAD
1,000 ZAR591.05 MAD
5,000 ZAR2955.25 MAD
10,000 ZAR5910.49 MAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MAD = 0.59132 ZAR--
2026-10-271 MAD = 0.59132 ZAR+0%
2026-10-281 MAD = 0.59081 ZAR-0.09%
2026-10-291 MAD = 0.59204 ZAR+0.21%
2026-10-301 MAD = 0.59197 ZAR-0.01%
2026-10-311 MAD = 0.59252 ZAR+0.09%
2026-11-011 MAD = 0.59039 ZAR-0.36%
2026-11-021 MAD = 0.59043 ZAR+0.01%
2026-11-031 MAD = 0.58957 ZAR-0.15%
2026-11-041 MAD = 0.59105 ZAR+0.25%