Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MAD sang BDT
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MAD/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang BDT.
12.31680291 Hôm nay
12.77512946 Cao nhất
13.51259031
Lịch sử tỷ giá MAD/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang BDT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MAD | 12.7751 BDT |
| 5 MAD | 63.8756 BDT |
| 10 MAD | 127.7513 BDT |
| 25 MAD | 319.3782 BDT |
| 50 MAD | 638.7565 BDT |
| 100 MAD | 1277.51 BDT |
| 500 MAD | 6387.56 BDT |
| 1,000 MAD | 12775.13 BDT |
| 5,000 MAD | 63875.65 BDT |
| 10,000 MAD | 127751.29 BDT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BDT → MAD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BDT | 0.078277 MAD |
| 5 BDT | 0.391385 MAD |
| 10 BDT | 0.782771 MAD |
| 25 BDT | 1.956927 MAD |
| 50 BDT | 3.913855 MAD |
| 100 BDT | 7.83 MAD |
| 500 BDT | 39.14 MAD |
| 1,000 BDT | 78.28 MAD |
| 5,000 BDT | 391.39 MAD |
| 10,000 BDT | 782.77 MAD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 MAD = 0.07942 BDT | +0.06% |
| 2026-10-30 | 1 MAD = 0.07932 BDT | -0.13% |
| 2026-10-31 | 1 MAD = 0.07935 BDT | +0.04% |
| 2026-11-01 | 1 MAD = 0.07929 BDT | -0.08% |
| 2026-11-02 | 1 MAD = 0.0793 BDT | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 MAD = 0.07936 BDT | +0.08% |
| 2026-11-04 | 1 MAD = 0.07894 BDT | -0.53% |
| 2026-11-05 | 1 MAD = 0.0789 BDT | -0.05% |
| 2026-11-06 | 1 MAD = 0.07854 BDT | -0.46% |
| 2026-11-07 | 1 MAD = 0.07828 BDT | -0.33% |