Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MAD sang BDT

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Taka Bangladesh 12.77512946 BDT
+0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ৳12.73163611 Hiện tại ৳12.77512946 Cao nhất ৳12.77512946
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.77512946 BDT
2026-11-07
24 giờ qua
+0.043493 BDT
+0.34%
7 ngày qua
+0.173078 BDT
+1.37%
30 ngày qua
+0.427667 BDT
+3.46%
1 năm qua
-0.433522 BDT
-3.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
12.31680291
Hôm nay
12.77512946
Cao nhất
13.51259031
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.08%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
-0.55%
Tháng 2
-1.80%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
+0.56%
Tháng 5
-1.88%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
-3.76%
Tháng 9
-0.47%
Tháng 10
+1.31%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang BDT.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 13.14452495 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 11.84765935 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.77911413 – 12.44358695 BDT
Năm biến động +8.74%
2025
Tỷ giá trung bình 13.04685265 BDT
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
11.80558194 – 13.6668004 BDT
Năm biến động +13.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.14452495 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.31680291 – 13.51259031 BDT
MAD giảm giá -4.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MAD12.7751 BDT
5 MAD63.8756 BDT
10 MAD127.7513 BDT
25 MAD319.3782 BDT
50 MAD638.7565 BDT
100 MAD1277.51 BDT
500 MAD6387.56 BDT
1,000 MAD12775.13 BDT
5,000 MAD63875.65 BDT
10,000 MAD127751.29 BDT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BDT → MAD)

Số tiềnTỷ giá
1 BDT0.078277 MAD
5 BDT0.391385 MAD
10 BDT0.782771 MAD
25 BDT1.956927 MAD
50 BDT3.913855 MAD
100 BDT7.83 MAD
500 BDT39.14 MAD
1,000 BDT78.28 MAD
5,000 BDT391.39 MAD
10,000 BDT782.77 MAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 MAD = 0.07942 BDT+0.06%
2026-10-301 MAD = 0.07932 BDT-0.13%
2026-10-311 MAD = 0.07935 BDT+0.04%
2026-11-011 MAD = 0.07929 BDT-0.08%
2026-11-021 MAD = 0.0793 BDT+0.01%
2026-11-031 MAD = 0.07936 BDT+0.08%
2026-11-041 MAD = 0.07894 BDT-0.53%
2026-11-051 MAD = 0.0789 BDT-0.05%
2026-11-061 MAD = 0.07854 BDT-0.46%
2026-11-071 MAD = 0.07828 BDT-0.33%