Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MAD sang BWP

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Pula Botswana 1.40635285 BWP
-2.46% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất P1.40635285 Hiện tại P1.40635285 Cao nhất P1.44176219
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang BWP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.40635285 BWP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.035409 BWP
-2.46%
7 ngày qua
+0.004751 BWP
+0.34%
30 ngày qua
-0.01305 BWP
-0.92%
1 năm qua
-0.071863 BWP
-4.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.37898934
Hôm nay
1.40635285
Cao nhất
1.54966084
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.06%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
+0.71%
Tháng 2
+3.18%
Tháng 3
-1.22%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
-1.19%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
-0.65%
Tháng 8
-2.46%
Tháng 9
-0.40%
Tháng 10
-2.46%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang BWP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.47539754 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.36364913 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.32965574 – 1.39264825 BWP
Năm ổn định +1.14%
2025
Tỷ giá trung bình 1.47539754 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.37367503 – 1.601057 BWP
Năm biến động +9.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.45149646 BWP
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
1.37898934 – 1.53654546 BWP
MAD giảm giá -2.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MAD1.4064 BWP
5 MAD7.0318 BWP
10 MAD14.0635 BWP
25 MAD35.1588 BWP
50 MAD70.3176 BWP
100 MAD140.64 BWP
500 MAD703.18 BWP
1,000 MAD1406.35 BWP
5,000 MAD7031.76 BWP
10,000 MAD14063.53 BWP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BWP → MAD)

Số tiềnTỷ giá
1 BWP0.711059 MAD
5 BWP3.555296 MAD
10 BWP7.110591 MAD
25 BWP17.776478 MAD
50 BWP35.552955 MAD
100 BWP71.11 MAD
500 BWP355.53 MAD
1,000 BWP711.06 MAD
5,000 BWP3555.3 MAD
10,000 BWP7110.59 MAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MAD = 0.71347 BWP--
2026-10-271 MAD = 0.71347 BWP+0%
2026-10-281 MAD = 0.69694 BWP-2.32%
2026-10-291 MAD = 0.6977 BWP+0.11%
2026-10-301 MAD = 0.70079 BWP+0.44%
2026-10-311 MAD = 0.70003 BWP-0.11%
2026-11-011 MAD = 0.69136 BWP-1.24%
2026-11-021 MAD = 0.6936 BWP+0.32%
2026-11-031 MAD = 0.71106 BWP+2.52%