Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MAD sang CRC

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Colón Costa Rica 46.56663947 CRC
+0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₡46.47433591 Hiện tại ₡46.56663947 Cao nhất ₡46.56663947
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang CRC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
46.56663947 CRC
2026-11-07
24 giờ qua
+0.092304 CRC
+0.20%
7 ngày qua
+0.410364 CRC
+0.89%
30 ngày qua
+0.843277 CRC
+1.84%
1 năm qua
-7.649725 CRC
-14.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
45.7233623
Hôm nay
46.56663947
Cao nhất
55.00661813
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.62%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
-5.32%
Tháng 2
-3.62%
Tháng 3
-1.46%
Tháng 4
+0.86%
Tháng 5
-1.73%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
-3.04%
Tháng 9
-1.80%
Tháng 10
+0.86%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang CRC.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 53.97920742 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 52.06054667 CRC
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
49.25008263 – 54.49209762 CRC
MAD tăng giá +0.49%
2025
Tỷ giá trung bình 53.97920742 CRC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
49.88836989 – 56.54316711 CRC
Năm biến động +8.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 49.57974202 CRC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
45.7233623 – 55.00661813 CRC
Năm biến động -14.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MAD46.5666 CRC
5 MAD232.8332 CRC
10 MAD465.6664 CRC
25 MAD1164.166 CRC
50 MAD2328.332 CRC
100 MAD4656.66 CRC
500 MAD23283.32 CRC
1,000 MAD46566.64 CRC
5,000 MAD232833.2 CRC
10,000 MAD465666.39 CRC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CRC → MAD)

Số tiềnTỷ giá
1 CRC0.021475 MAD
5 CRC0.107373 MAD
10 CRC0.214746 MAD
25 CRC0.536865 MAD
50 CRC1.07373 MAD
100 CRC2.15 MAD
500 CRC10.74 MAD
1,000 CRC21.47 MAD
5,000 CRC107.37 MAD
10,000 CRC214.75 MAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 MAD = 0.02166 CRC+0.42%
2026-10-301 MAD = 0.02166 CRC+0%
2026-10-311 MAD = 0.02167 CRC+0.05%
2026-11-011 MAD = 0.02166 CRC-0.05%
2026-11-021 MAD = 0.02166 CRC+0%
2026-11-031 MAD = 0.02161 CRC-0.23%
2026-11-041 MAD = 0.02158 CRC-0.14%
2026-11-051 MAD = 0.02162 CRC+0.19%
2026-11-061 MAD = 0.02152 CRC-0.46%
2026-11-071 MAD = 0.02147 CRC-0.23%