Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MAD sang DOP

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Peso Dominica 6.19143869 DOP
+0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất RD$6.18356096 Hiện tại RD$6.19143869 Cao nhất RD$6.19143869
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang DOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.19143869 DOP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.007878 DOP
+0.13%
7 ngày qua
+0.008772 DOP
+0.14%
30 ngày qua
+0.15024 DOP
+2.49%
1 năm qua
-0.744442 DOP
-10.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
5.98299706
Hôm nay
6.19143869
Cao nhất
6.97080499
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.77%
Tháng 12
-0.41%
Tháng 1
-4.84%
Tháng 2
-2.39%
Tháng 3
-0.48%
Tháng 4
-1.72%
Tháng 5
-0.60%
Tháng 6
-2.53%
Tháng 7
+1.76%
Tháng 8
-3.05%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang DOP.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 6.60652485 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 6.01505861 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.73225007 – 6.23549934 DOP
Năm ổn định +2.55%
2025
Tỷ giá trung bình 6.60652485 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.02691113 – 7.069825 DOP
Năm biến động +14.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.41828102 DOP
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
5.98299706 – 6.95601048 DOP
Năm biến động -10.52%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MAD6.1914 DOP
5 MAD30.9572 DOP
10 MAD61.9144 DOP
25 MAD154.786 DOP
50 MAD309.5719 DOP
100 MAD619.14 DOP
500 MAD3095.72 DOP
1,000 MAD6191.44 DOP
5,000 MAD30957.19 DOP
10,000 MAD61914.39 DOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DOP → MAD)

Số tiềnTỷ giá
1 DOP0.161513 MAD
5 DOP0.807567 MAD
10 DOP1.615133 MAD
25 DOP4.037834 MAD
50 DOP8.075667 MAD
100 DOP16.15 MAD
500 DOP80.76 MAD
1,000 DOP161.51 MAD
5,000 DOP807.57 MAD
10,000 DOP1615.13 MAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 MAD = 0.16085 DOP+0.28%
2026-10-301 MAD = 0.1619 DOP+0.65%
2026-10-311 MAD = 0.16174 DOP-0.1%
2026-11-011 MAD = 0.16146 DOP-0.17%
2026-11-021 MAD = 0.16149 DOP+0.02%
2026-11-031 MAD = 0.16209 DOP+0.37%
2026-11-041 MAD = 0.16185 DOP-0.15%
2026-11-051 MAD = 0.16274 DOP+0.55%
2026-11-061 MAD = 0.16172 DOP-0.63%
2026-11-071 MAD = 0.16151 DOP-0.13%