Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MAD sang GMD

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Dalasi Gambia 7.58404316 GMD
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất D7.5830371 Hiện tại D7.58404316 Cao nhất D7.58404316
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang GMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.58404316 GMD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001006 GMD
+0.01%
7 ngày qua
-0.021845 GMD
-0.29%
30 ngày qua
+0.143283 GMD
+1.93%
1 năm qua
-0.284324 GMD
-3.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
7.39466334
Hôm nay
7.58404316
Cao nhất
8.21832513
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.72%
Tháng 12
-0.86%
Tháng 1
-2.97%
Tháng 2
-1.78%
Tháng 3
-0.57%
Tháng 4
+1.08%
Tháng 5
-1.91%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+0.83%
Tháng 8
-4.33%
Tháng 9
-0.75%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang GMD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 7.90544389 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 6.99140645 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.66303292 – 7.28115204 GMD
MAD tăng giá +6.13%
2025
Tỷ giá trung bình 7.76278194 GMD
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
7.09378774 – 8.17614175 GMD
Năm biến động +13.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.90544389 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.39466334 – 8.21832513 GMD
MAD giảm giá -6.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MAD7.584 GMD
5 MAD37.9202 GMD
10 MAD75.8404 GMD
25 MAD189.6011 GMD
50 MAD379.2022 GMD
100 MAD758.4 GMD
500 MAD3792.02 GMD
1,000 MAD7584.04 GMD
5,000 MAD37920.22 GMD
10,000 MAD75840.43 GMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GMD → MAD)

Số tiềnTỷ giá
1 GMD0.131856 MAD
5 GMD0.659279 MAD
10 GMD1.318558 MAD
25 GMD3.296395 MAD
50 GMD6.592789 MAD
100 GMD13.19 MAD
500 GMD65.93 MAD
1,000 GMD131.86 MAD
5,000 GMD659.28 MAD
10,000 GMD1318.56 MAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MAD = 0.13148 GMD--
2026-10-271 MAD = 0.13148 GMD+0%
2026-10-281 MAD = 0.13115 GMD-0.25%
2026-10-291 MAD = 0.13193 GMD+0.59%
2026-10-301 MAD = 0.13179 GMD-0.11%
2026-10-311 MAD = 0.13193 GMD+0.11%
2026-11-011 MAD = 0.13186 GMD-0.05%
2026-11-021 MAD = 0.13187 GMD+0.01%
2026-11-031 MAD = 0.13186 GMD-0.01%