Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MAD sang MDL

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Leu Moldova 1.82659177 MDL
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L1.82659177 Hiện tại L1.82659177 Cao nhất L1.82697308
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.82659177 MDL
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000381 MDL
-0.02%
7 ngày qua
-0.001688 MDL
-0.09%
30 ngày qua
+0.034259 MDL
+1.91%
1 năm qua
-0.00549 MDL
-0.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.78318004
Hôm nay
1.82659177
Cao nhất
1.89629325
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.80%
Tháng 12
-0.01%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
+0.72%
Tháng 3
-1.97%
Tháng 4
+1.01%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
-0.53%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang MDL.

929 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.85842763 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.7923062 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.73430293 – 1.84315053 MDL
MAD tăng giá +4.18%
2025
Tỷ giá trung bình 1.85842763 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.81829757 – 1.90499887 MDL
Năm ổn định +1.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.85784821 MDL
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
1.78318004 – 1.89629325 MDL
Năm ổn định -0.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MAD1.8266 MDL
5 MAD9.133 MDL
10 MAD18.2659 MDL
25 MAD45.6648 MDL
50 MAD91.3296 MDL
100 MAD182.66 MDL
500 MAD913.3 MDL
1,000 MAD1826.59 MDL
5,000 MAD9132.96 MDL
10,000 MAD18265.92 MDL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MDL → MAD)

Số tiềnTỷ giá
1 MDL0.547468 MAD
5 MDL2.737339 MAD
10 MDL5.474677 MAD
25 MDL13.686693 MAD
50 MDL27.373385 MAD
100 MDL54.75 MAD
500 MDL273.73 MAD
1,000 MDL547.47 MAD
5,000 MDL2737.34 MAD
10,000 MDL5474.68 MAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MAD = 0.54696 MDL--
2026-10-271 MAD = 0.54696 MDL+0%
2026-10-281 MAD = 0.54607 MDL-0.16%
2026-10-291 MAD = 0.54818 MDL+0.39%
2026-10-301 MAD = 0.54695 MDL-0.22%
2026-10-311 MAD = 0.54799 MDL+0.19%
2026-11-011 MAD = 0.54735 MDL-0.12%
2026-11-021 MAD = 0.54747 MDL+0.02%