Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Córdoba Nicaragua hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MAD sang NIO

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Córdoba Nicaragua 3.74879045 NIO
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất C$3.74879045 Hiện tại C$3.74879045 Cao nhất C$3.74879045
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang NIO.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.74879045 NIO
2026-11-04
24 giờ qua
+0.003637 NIO
+0.10%
7 ngày qua
+0.003315 NIO
+0.09%
30 ngày qua
+0.022096 NIO
+0.59%
1 năm qua
-0.202097 NIO
-5.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.68343516
Hôm nay
3.74879045
Cao nhất
4.07101919
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.57%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-2.40%
Tháng 3
+0.57%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
-2.24%
Tháng 6
Tháng 7
+0.93%
Tháng 8
-4.01%
Tháng 9
-1.51%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang NIO.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 3.93718309 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.70971112 NIO
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.5922275 – 3.81876869 NIO
Năm ổn định -0.28%
2025
Tỷ giá trung bình 3.93718309 NIO
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.63118171 – 4.096501 NIO
Năm biến động +10.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.93507931 NIO
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
3.68343516 – 4.07101919 NIO
MAD giảm giá -7.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MAD3.7488 NIO
5 MAD18.744 NIO
10 MAD37.4879 NIO
25 MAD93.7198 NIO
50 MAD187.4395 NIO
100 MAD374.88 NIO
500 MAD1874.4 NIO
1,000 MAD3748.79 NIO
5,000 MAD18743.95 NIO
10,000 MAD37487.9 NIO

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NIO → MAD)

Số tiềnTỷ giá
1 NIO0.266753 MAD
5 NIO1.333764 MAD
10 NIO2.667527 MAD
25 NIO6.668818 MAD
50 NIO13.337635 MAD
100 NIO26.68 MAD
500 NIO133.38 MAD
1,000 NIO266.75 MAD
5,000 NIO1333.76 MAD
10,000 NIO2667.53 MAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MAD = 0.26669 NIO--
2026-10-271 MAD = 0.26669 NIO+0%
2026-10-281 MAD = 0.26699 NIO+0.11%
2026-10-291 MAD = 0.26764 NIO+0.24%
2026-10-301 MAD = 0.26772 NIO+0.03%
2026-10-311 MAD = 0.26772 NIO+0%
2026-11-011 MAD = 0.26761 NIO-0.04%
2026-11-021 MAD = 0.26762 NIO+0%
2026-11-031 MAD = 0.26701 NIO-0.23%
2026-11-041 MAD = 0.26675 NIO-0.1%