Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rial Oman hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rial Oman hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MAD sang OMR
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rial Oman
Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MAD/OMR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang OMR.
0.03856038 Hôm nay
0.03912091 Cao nhất
0.04260293
Lịch sử tỷ giá MAD/OMR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang OMR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MAD | 0.0391 OMR |
| 5 MAD | 0.1956 OMR |
| 10 MAD | 0.3912 OMR |
| 25 MAD | 0.978 OMR |
| 50 MAD | 1.956 OMR |
| 100 MAD | 3.91 OMR |
| 500 MAD | 19.56 OMR |
| 1,000 MAD | 39.12 OMR |
| 5,000 MAD | 195.6 OMR |
| 10,000 MAD | 391.21 OMR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (OMR → MAD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 OMR | 25.561781 MAD |
| 5 OMR | 127.808904 MAD |
| 10 OMR | 255.617807 MAD |
| 25 OMR | 639.044518 MAD |
| 50 OMR | 1278.089036 MAD |
| 100 OMR | 2556.18 MAD |
| 500 OMR | 12780.89 MAD |
| 1,000 OMR | 25561.78 MAD |
| 5,000 OMR | 127808.9 MAD |
| 10,000 OMR | 255617.81 MAD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MAD = 25.52754 OMR | -- |
| 2026-10-27 | 1 MAD = 25.52754 OMR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MAD = 25.56178 OMR | +0.13% |