Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rial Oman hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rial Oman hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MAD sang OMR

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Rial Oman 0.03912091 OMR
-0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼0.03912091 Hiện tại ﷼0.03912091 Cao nhất ﷼0.03912091
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rial Oman

Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/OMR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang OMR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03912091 OMR
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000052 OMR
-0.13%
7 ngày qua
-0.000052 OMR
-0.13%
30 ngày qua
-0.001033 OMR
-2.57%
1 năm qua
-0.002626 OMR
-6.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.03856038
Hôm nay
0.03912091
Cao nhất
0.04260293
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.57%
Tháng 11
+1.59%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
-1.61%
Tháng 2
-2.51%
Tháng 3
+0.63%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
-2.24%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
+0.60%
Tháng 8
-4.01%
Tháng 9
-1.20%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/OMR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang OMR.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.04123366 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.03884336 OMR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03783218 – 0.03996013 OMR
Năm ổn định -0.24%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0412211 OMR
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.03797932 – 0.04294839 OMR
Năm biến động +10.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04123366 OMR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03856038 – 0.04260293 OMR
MAD giảm giá -7.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MAD0.0391 OMR
5 MAD0.1956 OMR
10 MAD0.3912 OMR
25 MAD0.978 OMR
50 MAD1.956 OMR
100 MAD3.91 OMR
500 MAD19.56 OMR
1,000 MAD39.12 OMR
5,000 MAD195.6 OMR
10,000 MAD391.21 OMR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (OMR → MAD)

Số tiềnTỷ giá
1 OMR25.561781 MAD
5 OMR127.808904 MAD
10 OMR255.617807 MAD
25 OMR639.044518 MAD
50 OMR1278.089036 MAD
100 OMR2556.18 MAD
500 OMR12780.89 MAD
1,000 OMR25561.78 MAD
5,000 OMR127808.9 MAD
10,000 OMR255617.81 MAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MAD = 25.52754 OMR--
2026-10-271 MAD = 25.52754 OMR+0%
2026-10-281 MAD = 25.56178 OMR+0.13%