Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MAD sang PEN
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MAD/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang PEN.
0.34497898 Hôm nay
0.35364705 Cao nhất
0.38041315
Lịch sử tỷ giá MAD/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang PEN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MAD | 0.3536 PEN |
| 5 MAD | 1.7682 PEN |
| 10 MAD | 3.5365 PEN |
| 25 MAD | 8.8412 PEN |
| 50 MAD | 17.6824 PEN |
| 100 MAD | 35.36 PEN |
| 500 MAD | 176.82 PEN |
| 1,000 MAD | 353.65 PEN |
| 5,000 MAD | 1768.24 PEN |
| 10,000 MAD | 3536.47 PEN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → MAD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PEN | 2.827678 MAD |
| 5 PEN | 14.13839 MAD |
| 10 PEN | 28.276781 MAD |
| 25 PEN | 70.691952 MAD |
| 50 PEN | 141.383903 MAD |
| 100 PEN | 282.77 MAD |
| 500 PEN | 1413.84 MAD |
| 1,000 PEN | 2827.68 MAD |
| 5,000 PEN | 14138.39 MAD |
| 10,000 PEN | 28276.78 MAD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 MAD = 2.8562 PEN | -0.03% |
| 2026-10-30 | 1 MAD = 2.85384 PEN | -0.08% |
| 2026-10-31 | 1 MAD = 2.85131 PEN | -0.09% |
| 2026-11-01 | 1 MAD = 2.84434 PEN | -0.24% |
| 2026-11-02 | 1 MAD = 2.84638 PEN | +0.07% |
| 2026-11-03 | 1 MAD = 2.83867 PEN | -0.27% |
| 2026-11-04 | 1 MAD = 2.83418 PEN | -0.16% |
| 2026-11-05 | 1 MAD = 2.83507 PEN | +0.03% |
| 2026-11-06 | 1 MAD = 2.83393 PEN | -0.04% |
| 2026-11-07 | 1 MAD = 2.82768 PEN | -0.22% |