Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MAD sang PEN

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Sol Peru 0.35364705 PEN
+0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất S/.0.35286678 Hiện tại S/.0.35364705 Cao nhất S/.0.35364705
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang PEN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35364705 PEN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.00078 PEN
+0.22%
7 ngày qua
+0.002931 PEN
+0.84%
30 ngày qua
+0.008658 PEN
+2.51%
1 năm qua
-0.010983 PEN
-3.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.34497898
Hôm nay
0.35364705
Cao nhất
0.38041315
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.87%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+1.59%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
-2.60%
Tháng 5
-1.86%
Tháng 6
-0.57%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
-1.72%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
+0.66%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang PEN.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.38203108 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.37863757 PEN
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.3635277 – 0.39204234 PEN
Năm ổn định +0.50%
2025
Tỷ giá trung bình 0.38203108 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.362366 – 0.40347762 PEN
MAD giảm giá -0.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.3642972 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.34497898 – 0.38041315 PEN
MAD giảm giá -4.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MAD0.3536 PEN
5 MAD1.7682 PEN
10 MAD3.5365 PEN
25 MAD8.8412 PEN
50 MAD17.6824 PEN
100 MAD35.36 PEN
500 MAD176.82 PEN
1,000 MAD353.65 PEN
5,000 MAD1768.24 PEN
10,000 MAD3536.47 PEN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → MAD)

Số tiềnTỷ giá
1 PEN2.827678 MAD
5 PEN14.13839 MAD
10 PEN28.276781 MAD
25 PEN70.691952 MAD
50 PEN141.383903 MAD
100 PEN282.77 MAD
500 PEN1413.84 MAD
1,000 PEN2827.68 MAD
5,000 PEN14138.39 MAD
10,000 PEN28276.78 MAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 MAD = 2.8562 PEN-0.03%
2026-10-301 MAD = 2.85384 PEN-0.08%
2026-10-311 MAD = 2.85131 PEN-0.09%
2026-11-011 MAD = 2.84434 PEN-0.24%
2026-11-021 MAD = 2.84638 PEN+0.07%
2026-11-031 MAD = 2.83867 PEN-0.27%
2026-11-041 MAD = 2.83418 PEN-0.16%
2026-11-051 MAD = 2.83507 PEN+0.03%
2026-11-061 MAD = 2.83393 PEN-0.04%
2026-11-071 MAD = 2.82768 PEN-0.22%