Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MAD sang RSD

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Dinar Serbia 10.69165911 RSD
-0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Дин.10.69165911 Hiện tại Дин.10.69165911 Cao nhất Дин.10.7063702
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang RSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.69165911 RSD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.014711 RSD
-0.14%
7 ngày qua
-0.00133 RSD
-0.01%
30 ngày qua
+0.195347 RSD
+1.86%
1 năm qua
-0.242675 RSD
-2.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
10.48916753
Hôm nay
10.69165911
Cao nhất
11.04613253
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.34%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
+0.42%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+1.17%
Tháng 5
+0.01%
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-1.57%
Tháng 9
+0.22%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang RSD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 11.11302336 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 10.92850933 RSD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
10.73531221 – 11.27108864 RSD
MAD tăng giá +3.24%
2025
Tỷ giá trung bình 11.11302336 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.87511816 – 11.38280733 RSD
Năm ổn định -1.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.86087153 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.48916753 – 11.04613253 RSD
Năm ổn định -2.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MAD10.6917 RSD
5 MAD53.4583 RSD
10 MAD106.9166 RSD
25 MAD267.2915 RSD
50 MAD534.583 RSD
100 MAD1069.17 RSD
500 MAD5345.83 RSD
1,000 MAD10691.66 RSD
5,000 MAD53458.3 RSD
10,000 MAD106916.59 RSD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RSD → MAD)

Số tiềnTỷ giá
1 RSD0.093531 MAD
5 RSD0.467654 MAD
10 RSD0.935309 MAD
25 RSD2.338271 MAD
50 RSD4.676543 MAD
100 RSD9.35 MAD
500 RSD46.77 MAD
1,000 RSD93.53 MAD
5,000 RSD467.65 MAD
10,000 RSD935.31 MAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MAD = 0.09352 RSD--
2026-10-271 MAD = 0.09352 RSD+0%
2026-10-281 MAD = 0.09357 RSD+0.05%
2026-10-291 MAD = 0.09345 RSD-0.13%
2026-10-301 MAD = 0.09331 RSD-0.15%
2026-10-311 MAD = 0.09334 RSD+0.03%
2026-11-011 MAD = 0.09341 RSD+0.07%
2026-11-021 MAD = 0.0934 RSD-0.01%
2026-11-031 MAD = 0.09353 RSD+0.14%