Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MAD sang SAR

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Riyal Ả Rập Xê-út 0.38448155 SAR
+0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼0.38362324 Hiện tại ﷼0.38448155 Cao nhất ﷼0.38448155
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang SAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38448155 SAR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000858 SAR
+0.22%
7 ngày qua
+0.003654 SAR
+0.96%
30 ngày qua
+0.00839 SAR
+2.23%
1 năm qua
-0.020543 SAR
-5.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.37572613
Hôm nay
0.38448155
Cao nhất
0.41498279
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.58%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-0.55%
Tháng 2
-2.43%
Tháng 3
+0.74%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
-2.19%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
+0.56%
Tháng 8
-3.98%
Tháng 9
-1.26%
Tháng 10
+0.93%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang SAR.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.40164233 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.37838144 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.36850053 – 0.38924843 SAR
Năm ổn định -0.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.40164233 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.36992056 – 0.41838717 SAR
Năm biến động +10.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.40126576 SAR
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.37572613 – 0.41498279 SAR
MAD giảm giá -6.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MAD0.3845 SAR
5 MAD1.9224 SAR
10 MAD3.8448 SAR
25 MAD9.612 SAR
50 MAD19.2241 SAR
100 MAD38.45 SAR
500 MAD192.24 SAR
1,000 MAD384.48 SAR
5,000 MAD1922.41 SAR
10,000 MAD3844.82 SAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SAR → MAD)

Số tiềnTỷ giá
1 SAR2.600905 MAD
5 SAR13.004525 MAD
10 SAR26.009051 MAD
25 SAR65.022627 MAD
50 SAR130.045253 MAD
100 SAR260.09 MAD
500 SAR1300.45 MAD
1,000 SAR2600.91 MAD
5,000 SAR13004.53 MAD
10,000 SAR26009.05 MAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 MAD = 2.62662 SAR+0.22%
2026-10-301 MAD = 2.62583 SAR-0.03%
2026-10-311 MAD = 2.62586 SAR+0%
2026-11-011 MAD = 2.62484 SAR-0.04%
2026-11-021 MAD = 2.62499 SAR+0.01%
2026-11-031 MAD = 2.62463 SAR-0.01%
2026-11-041 MAD = 2.61849 SAR-0.23%
2026-11-051 MAD = 2.61942 SAR+0.04%
2026-11-061 MAD = 2.60672 SAR-0.48%
2026-11-071 MAD = 2.60091 SAR-0.22%