Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rupee Seychelles hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rupee Seychelles hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MAD sang SCR
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rupee Seychelles
Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MAD/SCR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang SCR.
1.36936336 Hôm nay
1.47247444 Cao nhất
1.66453516
Lịch sử tỷ giá MAD/SCR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang SCR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MAD | 1.4725 SCR |
| 5 MAD | 7.3624 SCR |
| 10 MAD | 14.7247 SCR |
| 25 MAD | 36.8119 SCR |
| 50 MAD | 73.6237 SCR |
| 100 MAD | 147.25 SCR |
| 500 MAD | 736.24 SCR |
| 1,000 MAD | 1472.47 SCR |
| 5,000 MAD | 7362.37 SCR |
| 10,000 MAD | 14724.74 SCR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SCR → MAD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SCR | 0.679129 MAD |
| 5 SCR | 3.395645 MAD |
| 10 SCR | 6.791289 MAD |
| 25 SCR | 16.978223 MAD |
| 50 SCR | 33.956447 MAD |
| 100 SCR | 67.91 MAD |
| 500 SCR | 339.56 MAD |
| 1,000 SCR | 679.13 MAD |
| 5,000 SCR | 3395.64 MAD |
| 10,000 SCR | 6791.29 MAD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MAD = 0.67978 SCR | -- |
| 2026-10-27 | 1 MAD = 0.67978 SCR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MAD = 0.67913 SCR | -0.1% |