Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rupee Seychelles hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MAD sang SCR

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Rupee Seychelles 1.47247444 SCR
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨1.47247444 Hiện tại ₨1.47247444 Cao nhất ₨1.47247444
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang SCR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.47247444 SCR
2026-10-28
24 giờ qua
+0.001401 SCR
+0.10%
7 ngày qua
+0.001401 SCR
+0.10%
30 ngày qua
-0.044667 SCR
-2.94%
1 năm qua
-0.09062 SCR
-5.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.36936336
Hôm nay
1.47247444
Cao nhất
1.66453516
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.94%
Tháng 11
+5.43%
Tháng 12
-2.01%
Tháng 1
-2.30%
Tháng 2
-0.80%
Tháng 3
-6.62%
Tháng 4
+1.52%
Tháng 5
-0.83%
Tháng 6
+0.39%
Tháng 7
+6.89%
Tháng 8
-1.29%
Tháng 9
-2.18%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang SCR.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.55578647 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.41292728 SCR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.3244162 – 1.53177651 SCR
Năm biến động +6.78%
2025
Tỷ giá trung bình 1.55578647 SCR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.39900452 – 1.68780076 SCR
Năm biến động +13.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.54119703 SCR
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
1.36936336 – 1.66453516 SCR
Năm biến động -11.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MAD1.4725 SCR
5 MAD7.3624 SCR
10 MAD14.7247 SCR
25 MAD36.8119 SCR
50 MAD73.6237 SCR
100 MAD147.25 SCR
500 MAD736.24 SCR
1,000 MAD1472.47 SCR
5,000 MAD7362.37 SCR
10,000 MAD14724.74 SCR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SCR → MAD)

Số tiềnTỷ giá
1 SCR0.679129 MAD
5 SCR3.395645 MAD
10 SCR6.791289 MAD
25 SCR16.978223 MAD
50 SCR33.956447 MAD
100 SCR67.91 MAD
500 SCR339.56 MAD
1,000 SCR679.13 MAD
5,000 SCR3395.64 MAD
10,000 SCR6791.29 MAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MAD = 0.67978 SCR--
2026-10-271 MAD = 0.67978 SCR+0%
2026-10-281 MAD = 0.67913 SCR-0.1%