Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MAD sang SDG

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Bảng Sudan 52.31295548 SDG
-0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ج.س.52.31295548 Hiện tại ج.س.52.31295548 Cao nhất ج.س.52.4562066
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang SDG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
52.31295548 SDG
2026-11-09
24 giờ qua
-0.143251 SDG
-0.27%
7 ngày qua
+0.606596 SDG
+1.17%
30 ngày qua
-9.213229 SDG
-14.97%
1 năm qua
-12.49371 SDG
-19.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
45.63025987
Hôm nay
52.31295548
Cao nhất
66.34614972
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.81%
Tháng 12
+0.05%
Tháng 1
-0.44%
Tháng 2
-14.88%
Tháng 3
+7.00%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
-2.19%
Tháng 6
+0.16%
Tháng 7
+0.56%
Tháng 8
-3.98%
Tháng 9
-16.02%
Tháng 10
+1.17%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang SDG.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 64.30333498 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 60.35207998 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
56.58411671 – 62.43374417 SDG
MAD giảm giá -0.26%
2025
Tỷ giá trung bình 64.30333498 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
59.33218657 – 67.10226559 SDG
Năm biến động +10.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 63.17537827 SDG
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
45.63025987 – 66.34614972 SDG
Năm biến động -20.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MAD52.313 SDG
5 MAD261.5648 SDG
10 MAD523.1296 SDG
25 MAD1307.8239 SDG
50 MAD2615.6478 SDG
100 MAD5231.3 SDG
500 MAD26156.48 SDG
1,000 MAD52312.96 SDG
5,000 MAD261564.78 SDG
10,000 MAD523129.55 SDG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SDG → MAD)

Số tiềnTỷ giá
1 SDG0.019116 MAD
5 SDG0.095579 MAD
10 SDG0.191157 MAD
25 SDG0.477893 MAD
50 SDG0.955786 MAD
100 SDG1.91 MAD
500 SDG9.56 MAD
1,000 SDG19.12 MAD
5,000 SDG95.58 MAD
10,000 SDG191.16 MAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 MAD = 0.01925 SDG+6.29%
2026-11-011 MAD = 0.01928 SDG+0.16%
2026-11-021 MAD = 0.01934 SDG+0.31%
2026-11-031 MAD = 0.02145 SDG+10.91%
2026-11-041 MAD = 0.02161 SDG+0.75%
2026-11-051 MAD = 0.02185 SDG+1.11%
2026-11-061 MAD = 0.01793 SDG-17.94%
2026-11-071 MAD = 0.01902 SDG+6.08%
2026-11-081 MAD = 0.01906 SDG+0.21%
2026-11-091 MAD = 0.01912 SDG+0.31%