Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MAD sang SDG
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MAD/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang SDG.
45.63025987 Hôm nay
52.31295548 Cao nhất
66.34614972
Lịch sử tỷ giá MAD/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang SDG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MAD | 52.313 SDG |
| 5 MAD | 261.5648 SDG |
| 10 MAD | 523.1296 SDG |
| 25 MAD | 1307.8239 SDG |
| 50 MAD | 2615.6478 SDG |
| 100 MAD | 5231.3 SDG |
| 500 MAD | 26156.48 SDG |
| 1,000 MAD | 52312.96 SDG |
| 5,000 MAD | 261564.78 SDG |
| 10,000 MAD | 523129.55 SDG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SDG → MAD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SDG | 0.019116 MAD |
| 5 SDG | 0.095579 MAD |
| 10 SDG | 0.191157 MAD |
| 25 SDG | 0.477893 MAD |
| 50 SDG | 0.955786 MAD |
| 100 SDG | 1.91 MAD |
| 500 SDG | 9.56 MAD |
| 1,000 SDG | 19.12 MAD |
| 5,000 SDG | 95.58 MAD |
| 10,000 SDG | 191.16 MAD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 MAD = 0.01925 SDG | +6.29% |
| 2026-11-01 | 1 MAD = 0.01928 SDG | +0.16% |
| 2026-11-02 | 1 MAD = 0.01934 SDG | +0.31% |
| 2026-11-03 | 1 MAD = 0.02145 SDG | +10.91% |
| 2026-11-04 | 1 MAD = 0.02161 SDG | +0.75% |
| 2026-11-05 | 1 MAD = 0.02185 SDG | +1.11% |
| 2026-11-06 | 1 MAD = 0.01793 SDG | -17.94% |
| 2026-11-07 | 1 MAD = 0.01902 SDG | +6.08% |
| 2026-11-08 | 1 MAD = 0.01906 SDG | +0.21% |
| 2026-11-09 | 1 MAD = 0.01912 SDG | +0.31% |