Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MAD sang UZS

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Som Uzbekistan 1,205.05 UZS
-0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất лв1,205.05 Hiện tại лв1,205.05 Cao nhất лв1,205.05
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang UZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,205.05 UZS
2026-10-28
24 giờ qua
-3.104568 UZS
-0.26%
7 ngày qua
-3.104568 UZS
-0.26%
30 ngày qua
-19.993142 UZS
-1.63%
1 năm qua
-102.123699 UZS
-7.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1,178.59
Hôm nay
1,205.05
Cao nhất
1,353.62
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.49%
Tháng 11
+2.99%
Tháng 12
+1.90%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
-2.02%
Tháng 3
-0.61%
Tháng 4
+1.05%
Tháng 5
-1.86%
Tháng 6
-0.11%
Tháng 7
-0.38%
Tháng 8
-3.81%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang UZS.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1,347.35 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1,282.62 UZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,245.11 – 1,321.74 UZS
Năm ổn định +1.85%
2025
Tỷ giá trung bình 1,347.35 UZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,269.87 – 1,416.22 UZS
MAD tăng giá +3.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,288.28 UZS
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
1,178.59 – 1,353.62 UZS
Năm biến động -8.56%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MAD1205.049 UZS
5 MAD6025.2451 UZS
10 MAD12050.4903 UZS
25 MAD30126.2256 UZS
50 MAD60252.4513 UZS
100 MAD120504.9 UZS
500 MAD602524.51 UZS
1,000 MAD1205049.03 UZS
5,000 MAD6025245.13 UZS
10,000 MAD12050490.26 UZS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UZS → MAD)

Số tiềnTỷ giá
1 UZS0.00083 MAD
5 UZS0.004149 MAD
10 UZS0.008298 MAD
25 UZS0.020746 MAD
50 UZS0.041492 MAD
100 UZS0.08 MAD
500 UZS0.41 MAD
1,000 UZS0.83 MAD
5,000 UZS4.15 MAD
10,000 UZS8.3 MAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MAD = 0.00083 UZS--
2026-10-271 MAD = 0.00083 UZS+0%
2026-10-281 MAD = 0.00083 UZS+0%