Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Som Uzbekistan hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MAD sang UZS
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Som Uzbekistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MAD/UZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang UZS.
1,178.59 Hôm nay
1,205.05 Cao nhất
1,353.62
Lịch sử tỷ giá MAD/UZS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang UZS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MAD | 1205.049 UZS |
| 5 MAD | 6025.2451 UZS |
| 10 MAD | 12050.4903 UZS |
| 25 MAD | 30126.2256 UZS |
| 50 MAD | 60252.4513 UZS |
| 100 MAD | 120504.9 UZS |
| 500 MAD | 602524.51 UZS |
| 1,000 MAD | 1205049.03 UZS |
| 5,000 MAD | 6025245.13 UZS |
| 10,000 MAD | 12050490.26 UZS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UZS → MAD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UZS | 0.00083 MAD |
| 5 UZS | 0.004149 MAD |
| 10 UZS | 0.008298 MAD |
| 25 UZS | 0.020746 MAD |
| 50 UZS | 0.041492 MAD |
| 100 UZS | 0.08 MAD |
| 500 UZS | 0.41 MAD |
| 1,000 UZS | 0.83 MAD |
| 5,000 UZS | 4.15 MAD |
| 10,000 UZS | 8.3 MAD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MAD = 0.00083 UZS | -- |
| 2026-10-27 | 1 MAD = 0.00083 UZS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MAD = 0.00083 UZS | +0% |