Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang guilder Caribe hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang guilder Caribe hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng guilder Caribe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MAD sang XCG
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang guilder Caribe
Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang XCG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MAD/XCG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang XCG.
0.18017001 Hôm nay
0.18212475 Cao nhất
0.19911921
Lịch sử tỷ giá MAD/XCG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang XCG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MAD | 0.1821 XCG |
| 5 MAD | 0.9106 XCG |
| 10 MAD | 1.8212 XCG |
| 25 MAD | 4.5531 XCG |
| 50 MAD | 9.1062 XCG |
| 100 MAD | 18.21 XCG |
| 500 MAD | 91.06 XCG |
| 1,000 MAD | 182.12 XCG |
| 5,000 MAD | 910.62 XCG |
| 10,000 MAD | 1821.25 XCG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XCG → MAD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XCG | 5.490742 MAD |
| 5 XCG | 27.453709 MAD |
| 10 XCG | 54.907419 MAD |
| 25 XCG | 137.268547 MAD |
| 50 XCG | 274.537095 MAD |
| 100 XCG | 549.07 MAD |
| 500 XCG | 2745.37 MAD |
| 1,000 XCG | 5490.74 MAD |
| 5,000 XCG | 27453.71 MAD |
| 10,000 XCG | 54907.42 MAD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MAD = 5.48339 XCG | -- |
| 2026-10-27 | 1 MAD = 5.48339 XCG | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MAD = 5.49074 XCG | +0.13% |