Tỷ giá Leu Moldova sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MDL sang ALL

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Lek Albania 4.52516558 ALL
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L4.52516558 Hiện tại L4.52516558 Cao nhất L4.52559236
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.52516558 ALL
2026-11-09
24 giờ qua
-0.000427 ALL
-0.01%
7 ngày qua
-0.008862 ALL
-0.20%
30 ngày qua
-0.052261 ALL
-1.14%
1 năm qua
-0.384956 ALL
-7.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
4.50713174
Hôm nay
4.52516558
Cao nhất
4.94526592
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.43%
Tháng 12
-1.06%
Tháng 1
-1.75%
Tháng 2
-0.43%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
-1.20%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-1.76%
Tháng 8
-1.51%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang ALL.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 5.19014404 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 5.19014404 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.04443002 – 5.42166054 ALL
MDL giảm giá -5.71%
2025
Tỷ giá trung bình 4.99179059 ALL
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
4.84795008 – 5.18740321 ALL
Năm ổn định -2.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.70261928 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.50713174 – 4.94526592 ALL
MDL giảm giá -7.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MDL4.5252 ALL
5 MDL22.6258 ALL
10 MDL45.2517 ALL
25 MDL113.1291 ALL
50 MDL226.2583 ALL
100 MDL452.52 ALL
500 MDL2262.58 ALL
1,000 MDL4525.17 ALL
5,000 MDL22625.83 ALL
10,000 MDL45251.66 ALL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ALL → MDL)

Số tiềnTỷ giá
1 ALL0.220986 MDL
5 ALL1.104932 MDL
10 ALL2.209864 MDL
25 ALL5.52466 MDL
50 ALL11.049319 MDL
100 ALL22.1 MDL
500 ALL110.49 MDL
1,000 ALL220.99 MDL
5,000 ALL1104.93 MDL
10,000 ALL2209.86 MDL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 MDL = 0.22039 ALL-0.1%
2026-11-011 MDL = 0.22059 ALL+0.09%
2026-11-021 MDL = 0.22055 ALL-0.02%
2026-11-031 MDL = 0.22126 ALL+0.32%
2026-11-041 MDL = 0.22101 ALL-0.11%
2026-11-051 MDL = 0.22164 ALL+0.29%
2026-11-061 MDL = 0.2217 ALL+0.03%
2026-11-071 MDL = 0.22106 ALL-0.29%
2026-11-081 MDL = 0.22097 ALL-0.04%
2026-11-091 MDL = 0.22099 ALL+0.01%