Tỷ giá Leu Moldova sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MDL sang ALL
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MDL/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang ALL.
4.50713174 Hôm nay
4.52516558 Cao nhất
4.94526592
Lịch sử tỷ giá MDL/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang ALL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MDL | 4.5252 ALL |
| 5 MDL | 22.6258 ALL |
| 10 MDL | 45.2517 ALL |
| 25 MDL | 113.1291 ALL |
| 50 MDL | 226.2583 ALL |
| 100 MDL | 452.52 ALL |
| 500 MDL | 2262.58 ALL |
| 1,000 MDL | 4525.17 ALL |
| 5,000 MDL | 22625.83 ALL |
| 10,000 MDL | 45251.66 ALL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ALL → MDL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ALL | 0.220986 MDL |
| 5 ALL | 1.104932 MDL |
| 10 ALL | 2.209864 MDL |
| 25 ALL | 5.52466 MDL |
| 50 ALL | 11.049319 MDL |
| 100 ALL | 22.1 MDL |
| 500 ALL | 110.49 MDL |
| 1,000 ALL | 220.99 MDL |
| 5,000 ALL | 1104.93 MDL |
| 10,000 ALL | 2209.86 MDL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 MDL = 0.22039 ALL | -0.1% |
| 2026-11-01 | 1 MDL = 0.22059 ALL | +0.09% |
| 2026-11-02 | 1 MDL = 0.22055 ALL | -0.02% |
| 2026-11-03 | 1 MDL = 0.22126 ALL | +0.32% |
| 2026-11-04 | 1 MDL = 0.22101 ALL | -0.11% |
| 2026-11-05 | 1 MDL = 0.22164 ALL | +0.29% |
| 2026-11-06 | 1 MDL = 0.2217 ALL | +0.03% |
| 2026-11-07 | 1 MDL = 0.22106 ALL | -0.29% |
| 2026-11-08 | 1 MDL = 0.22097 ALL | -0.04% |
| 2026-11-09 | 1 MDL = 0.22099 ALL | +0.01% |