Tỷ giá Leu Moldova sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MDL sang ZAR

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Rand Nam Phi 0.92281063 ZAR
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất R0.92281063 Hiện tại R0.92281063 Cao nhất R0.92282239
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang ZAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.92281063 ZAR
2026-11-09
24 giờ qua
-0.000012 ZAR
7 ngày qua
-0.004425 ZAR
-0.48%
30 ngày qua
-0.004128 ZAR
-0.45%
1 năm qua
-0.004128 ZAR
-0.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.91362999
Hôm nay
0.92281063
Cao nhất
0.92723536
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.02%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang ZAR.

17 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.92509585 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.92509585 ZAR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.91362999 – 0.92723536 ZAR
Năm ổn định -0.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MDL0.9228 ZAR
5 MDL4.6141 ZAR
10 MDL9.2281 ZAR
25 MDL23.0703 ZAR
50 MDL46.1405 ZAR
100 MDL92.28 ZAR
500 MDL461.41 ZAR
1,000 MDL922.81 ZAR
5,000 MDL4614.05 ZAR
10,000 MDL9228.11 ZAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZAR → MDL)

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR1.083646 MDL
5 ZAR5.41823 MDL
10 ZAR10.836459 MDL
25 ZAR27.091149 MDL
50 ZAR54.182297 MDL
100 ZAR108.36 MDL
500 ZAR541.82 MDL
1,000 ZAR1083.65 MDL
5,000 ZAR5418.23 MDL
10,000 ZAR10836.46 MDL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 MDL = 1.08127 ZAR-0.1%
2026-11-011 MDL = 1.07862 ZAR-0.25%
2026-11-021 MDL = 1.07847 ZAR-0.01%
2026-11-031 MDL = 1.0798 ZAR+0.12%
2026-11-041 MDL = 1.08106 ZAR+0.12%
2026-11-051 MDL = 1.08498 ZAR+0.36%
2026-11-061 MDL = 1.09453 ZAR+0.88%
2026-11-071 MDL = 1.08812 ZAR-0.59%
2026-11-081 MDL = 1.08363 ZAR-0.41%
2026-11-091 MDL = 1.08365 ZAR+0%