Tỷ giá Leu Moldova sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MDL sang ARS

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Peso Argentina 86.34958981 ARS
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $86.34958981 Hiện tại $86.34958981 Cao nhất $86.35450175
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang ARS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
86.34958981 ARS
2026-11-09
24 giờ qua
-0.004912 ARS
-0.01%
7 ngày qua
+0.848398 ARS
+0.99%
30 ngày qua
+1.536917 ARS
+1.81%
1 năm qua
+3.51339 ARS
+4.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Biên độ cao
Thấp nhất
78.06477125
Hôm nay
86.34958981
Cao nhất
88.38672209
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.13%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
-6.17%
Tháng 2
-3.11%
Tháng 3
+3.38%
Tháng 4
+0.75%
Tháng 5
+2.86%
Tháng 6
+1.01%
Tháng 7
+1.76%
Tháng 8
-2.43%
Tháng 9
-0.39%
Tháng 10
+0.99%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang ARS.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 83.64190011 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 52.99091396 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
48.56239916 – 56.01858463 ARS
Năm biến động +15.15%
2025
Tỷ giá trung bình 71.90791991 ARS
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
55.25217728 – 89.19546459 ARS
Năm biến động +54.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 83.64190011 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
78.06477125 – 88.38672209 ARS
Năm biến động +0.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MDL86.3496 ARS
5 MDL431.7479 ARS
10 MDL863.4959 ARS
25 MDL2158.7397 ARS
50 MDL4317.4795 ARS
100 MDL8634.96 ARS
500 MDL43174.79 ARS
1,000 MDL86349.59 ARS
5,000 MDL431747.95 ARS
10,000 MDL863495.9 ARS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ARS → MDL)

Số tiềnTỷ giá
1 ARS0.011581 MDL
5 ARS0.057904 MDL
10 ARS0.115808 MDL
25 ARS0.289521 MDL
50 ARS0.579042 MDL
100 ARS1.16 MDL
500 ARS5.79 MDL
1,000 ARS11.58 MDL
5,000 ARS57.9 MDL
10,000 ARS115.81 MDL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 MDL = 0.01167 ARS-0.26%
2026-11-011 MDL = 0.0117 ARS+0.26%
2026-11-021 MDL = 0.0117 ARS+0%
2026-11-031 MDL = 0.01173 ARS+0.26%
2026-11-041 MDL = 0.01163 ARS-0.85%
2026-11-051 MDL = 0.01163 ARS+0%
2026-11-061 MDL = 0.01161 ARS-0.17%
2026-11-071 MDL = 0.01158 ARS-0.26%
2026-11-081 MDL = 0.01158 ARS+0%
2026-11-091 MDL = 0.01158 ARS+0%