Tỷ giá Leu Moldova sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MDL sang CUC

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.05587851 CUC
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.05587851 Hiện tại $0.05587851 Cao nhất $0.05587851
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang CUC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05587851 CUC
2026-11-08
24 giờ qua
0 CUC
0%
7 ngày qua
0 CUC
0%
30 ngày qua
0 CUC
0%
1 năm qua
0 CUC
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.05587851
Hôm nay
0.05587851
Cao nhất
0.05587851
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang CUC.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.05587851 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MDL0.0559 CUC
5 MDL0.2794 CUC
10 MDL0.5588 CUC
25 MDL1.397 CUC
50 MDL2.7939 CUC
100 MDL5.59 CUC
500 MDL27.94 CUC
1,000 MDL55.88 CUC
5,000 MDL279.39 CUC
10,000 MDL558.79 CUC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUC → MDL)

Số tiềnTỷ giá
1 CUC17.895968 MDL
5 CUC89.47984 MDL
10 CUC178.95968 MDL
25 CUC447.3992 MDL
50 CUC894.7984 MDL
100 CUC1789.6 MDL
500 CUC8947.98 MDL
1,000 CUC17895.97 MDL
5,000 CUC89479.84 MDL
10,000 CUC178959.68 MDL