Tỷ giá Leu Moldova sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Bảng Quần đảo Falkland hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MDL sang FKP
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Bảng Quần đảo Falkland
Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MDL/FKP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang FKP.
0.04162771 Hôm nay
0.04162771 Cao nhất
0.04511302
Lịch sử tỷ giá MDL/FKP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang FKP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MDL | 0.0416 FKP |
| 5 MDL | 0.2081 FKP |
| 10 MDL | 0.4163 FKP |
| 25 MDL | 1.0407 FKP |
| 50 MDL | 2.0814 FKP |
| 100 MDL | 4.16 FKP |
| 500 MDL | 20.81 FKP |
| 1,000 MDL | 41.63 FKP |
| 5,000 MDL | 208.14 FKP |
| 10,000 MDL | 416.28 FKP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (FKP → MDL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 FKP | 24.022463 MDL |
| 5 FKP | 120.112314 MDL |
| 10 FKP | 240.224628 MDL |
| 25 FKP | 600.561571 MDL |
| 50 FKP | 1201.123141 MDL |
| 100 FKP | 2402.25 MDL |
| 500 FKP | 12011.23 MDL |
| 1,000 FKP | 24022.46 MDL |
| 5,000 FKP | 120112.31 MDL |
| 10,000 FKP | 240224.63 MDL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MDL = 23.99616 FKP | -- |
| 2026-10-27 | 1 MDL = 23.99616 FKP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MDL = 24.02246 FKP | +0.11% |