Tỷ giá Leu Moldova sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Bảng Quần đảo Falkland hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MDL sang FKP

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Bảng Quần đảo Falkland 0.04162771 FKP
-0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £0.04162771 Hiện tại £0.04162771 Cao nhất £0.04162771
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Bảng Quần đảo Falkland

Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/FKP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang FKP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04162771 FKP
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000046 FKP
-0.11%
7 ngày qua
-0.000046 FKP
-0.11%
30 ngày qua
-0.000885 FKP
-2.08%
1 năm qua
-0.002656 FKP
-6.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.04162771
Hôm nay
0.04162771
Cao nhất
0.04511302
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.40%
Tháng 11
-0.98%
Tháng 12
-1.48%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
+0.67%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-1.20%
Tháng 9
-2.03%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/FKP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang FKP.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.04394842 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.04394842 FKP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04265398 – 0.04577298 FKP
MDL giảm giá -3.72%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04371362 FKP
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.04180567 – 0.04511302 FKP
Năm ổn định +2.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0429387 FKP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04162771 – 0.0444864 FKP
MDL giảm giá -5.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MDL0.0416 FKP
5 MDL0.2081 FKP
10 MDL0.4163 FKP
25 MDL1.0407 FKP
50 MDL2.0814 FKP
100 MDL4.16 FKP
500 MDL20.81 FKP
1,000 MDL41.63 FKP
5,000 MDL208.14 FKP
10,000 MDL416.28 FKP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (FKP → MDL)

Số tiềnTỷ giá
1 FKP24.022463 MDL
5 FKP120.112314 MDL
10 FKP240.224628 MDL
25 FKP600.561571 MDL
50 FKP1201.123141 MDL
100 FKP2402.25 MDL
500 FKP12011.23 MDL
1,000 FKP24022.46 MDL
5,000 FKP120112.31 MDL
10,000 FKP240224.63 MDL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MDL = 23.99616 FKP--
2026-10-271 MDL = 23.99616 FKP+0%
2026-10-281 MDL = 24.02246 FKP+0.11%