Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Mỹ hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MDL sang USD

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Đô la Mỹ 0.05604234 USD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.05604234 Hiện tại $0.05604234 Cao nhất $0.05604234
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Mỹ

Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/USD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang USD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05604234 USD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 USD
0.00%
7 ngày qua
+0.000032 USD
+0.06%
30 ngày qua
-0.001746 USD
-3.02%
1 năm qua
-0.003083 USD
-5.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.05579698
Hôm nay
0.05604234
Cao nhất
0.05967664
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.26%
Tháng 11
+0.77%
Tháng 12
+0.04%
Tháng 1
-1.76%
Tháng 2
-3.13%
Tháng 3
+2.75%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
-1.95%
Tháng 6
+0.69%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
-3.47%
Tháng 9
-0.43%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/USD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang USD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.05768516 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.05630353 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05429244 – 0.05793741 USD
MDL giảm giá -4.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05763999 USD
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.05305044 – 0.06049515 USD
Năm biến động +9.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05768516 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05579698 – 0.05961866 USD
MDL giảm giá -5.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.