Tỷ giá Leu Moldova sang Peso Uruguay hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Peso Uruguay hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MDL sang UYU
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Peso Uruguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MDL/UYU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang UYU.
2.20497876 Hôm nay
2.23584922 Cao nhất
2.36177245
Lịch sử tỷ giá MDL/UYU trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang UYU.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MDL | 2.2358 UYU |
| 5 MDL | 11.1792 UYU |
| 10 MDL | 22.3585 UYU |
| 25 MDL | 55.8962 UYU |
| 50 MDL | 111.7925 UYU |
| 100 MDL | 223.58 UYU |
| 500 MDL | 1117.92 UYU |
| 1,000 MDL | 2235.85 UYU |
| 5,000 MDL | 11179.25 UYU |
| 10,000 MDL | 22358.49 UYU |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UYU → MDL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UYU | 0.447257 MDL |
| 5 UYU | 2.236287 MDL |
| 10 UYU | 4.472574 MDL |
| 25 UYU | 11.181434 MDL |
| 50 UYU | 22.362868 MDL |
| 100 UYU | 44.73 MDL |
| 500 UYU | 223.63 MDL |
| 1,000 UYU | 447.26 MDL |
| 5,000 UYU | 2236.29 MDL |
| 10,000 UYU | 4472.57 MDL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MDL = 0.44739 UYU | -- |
| 2026-10-27 | 1 MDL = 0.44739 UYU | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MDL = 0.44885 UYU | +0.33% |
| 2026-10-29 | 1 MDL = 0.44768 UYU | -0.26% |
| 2026-10-30 | 1 MDL = 0.44806 UYU | +0.08% |
| 2026-10-31 | 1 MDL = 0.44726 UYU | -0.18% |