Tỷ giá Leu Moldova sang Peso Uruguay hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Peso Uruguay hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MDL sang UYU

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Peso Uruguay 2.23584922 UYU
+0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $U2.23182439 Hiện tại $U2.23584922 Cao nhất $U2.23584922
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Peso Uruguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/UYU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang UYU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.23584922 UYU
2026-10-31
24 giờ qua
+0.004025 UYU
+0.18%
7 ngày qua
+0.000684 UYU
+0.03%
30 ngày qua
-0.037061 UYU
-1.63%
1 năm qua
-0.108163 UYU
-4.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.20497876
Hôm nay
2.23584922
Cao nhất
2.36177245
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.32%
Tháng 11
-0.57%
Tháng 12
-2.89%
Tháng 1
-2.25%
Tháng 2
+2.66%
Tháng 3
+0.64%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-1.76%
Tháng 6
+0.57%
Tháng 7
+1.18%
Tháng 8
-3.75%
Tháng 9
-1.63%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/UYU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang UYU.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 2.36870644 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.28377707 UYU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.12063238 – 2.44291499 UYU
Năm biến động +11.38%
2025
Tỷ giá trung bình 2.36870644 UYU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.27801192 – 2.46908682 UYU
Năm ổn định -1.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.29584625 UYU
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
2.20497876 – 2.36177245 UYU
MDL giảm giá -3.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MDL2.2358 UYU
5 MDL11.1792 UYU
10 MDL22.3585 UYU
25 MDL55.8962 UYU
50 MDL111.7925 UYU
100 MDL223.58 UYU
500 MDL1117.92 UYU
1,000 MDL2235.85 UYU
5,000 MDL11179.25 UYU
10,000 MDL22358.49 UYU

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UYU → MDL)

Số tiềnTỷ giá
1 UYU0.447257 MDL
5 UYU2.236287 MDL
10 UYU4.472574 MDL
25 UYU11.181434 MDL
50 UYU22.362868 MDL
100 UYU44.73 MDL
500 UYU223.63 MDL
1,000 UYU447.26 MDL
5,000 UYU2236.29 MDL
10,000 UYU4472.57 MDL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MDL = 0.44739 UYU--
2026-10-271 MDL = 0.44739 UYU+0%
2026-10-281 MDL = 0.44885 UYU+0.33%
2026-10-291 MDL = 0.44768 UYU-0.26%
2026-10-301 MDL = 0.44806 UYU+0.08%
2026-10-311 MDL = 0.44726 UYU-0.18%