Tỷ giá Leu Moldova sang guilder Caribe hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang guilder Caribe hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng guilder Caribe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MDL sang XCG

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = guilder Caribe 0.0994525 XCG
-0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ƒ0.0994525 Hiện tại ƒ0.0994525 Cao nhất ƒ0.0994525
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang guilder Caribe

Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang XCG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/XCG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang XCG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0994525 XCG
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000296 XCG
-0.30%
7 ngày qua
-0.000296 XCG
-0.30%
30 ngày qua
-0.002077 XCG
-2.05%
1 năm qua
-0.006421 XCG
-6.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0994525
Hôm nay
0.0994525
Cao nhất
0.10757915
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.18%
Tháng 11
+1.17%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
-1.76%
Tháng 2
-2.58%
Tháng 3
+2.86%
Tháng 4
-0.91%
Tháng 5
-2.04%
Tháng 6
+0.36%
Tháng 7
+1.03%
Tháng 8
-3.33%
Tháng 9
-2.09%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/XCG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang XCG.

559 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.10578621 XCG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.10578621 XCG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09957651 – 0.10894197 XCG
MDL tăng giá +7.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10378943 XCG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0994525 – 0.10757915 XCG
MDL giảm giá -7.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MDL0.0995 XCG
5 MDL0.4973 XCG
10 MDL0.9945 XCG
25 MDL2.4863 XCG
50 MDL4.9726 XCG
100 MDL9.95 XCG
500 MDL49.73 XCG
1,000 MDL99.45 XCG
5,000 MDL497.26 XCG
10,000 MDL994.53 XCG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XCG → MDL)

Số tiềnTỷ giá
1 XCG10.055051 MDL
5 XCG50.275257 MDL
10 XCG100.550514 MDL
25 XCG251.376285 MDL
50 XCG502.75257 MDL
100 XCG1005.51 MDL
500 XCG5027.53 MDL
1,000 XCG10055.05 MDL
5,000 XCG50275.26 MDL
10,000 XCG100550.51 MDL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MDL = 10.02517 XCG--
2026-10-271 MDL = 10.02517 XCG+0%
2026-10-281 MDL = 10.05505 XCG+0.3%