Tỷ giá Leu Moldova sang guilder Caribe hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang guilder Caribe hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng guilder Caribe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MDL sang XCG
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang guilder Caribe
Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang XCG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MDL/XCG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang XCG.
0.0994525 Hôm nay
0.0994525 Cao nhất
0.10757915
Lịch sử tỷ giá MDL/XCG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang XCG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MDL | 0.0995 XCG |
| 5 MDL | 0.4973 XCG |
| 10 MDL | 0.9945 XCG |
| 25 MDL | 2.4863 XCG |
| 50 MDL | 4.9726 XCG |
| 100 MDL | 9.95 XCG |
| 500 MDL | 49.73 XCG |
| 1,000 MDL | 99.45 XCG |
| 5,000 MDL | 497.26 XCG |
| 10,000 MDL | 994.53 XCG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XCG → MDL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XCG | 10.055051 MDL |
| 5 XCG | 50.275257 MDL |
| 10 XCG | 100.550514 MDL |
| 25 XCG | 251.376285 MDL |
| 50 XCG | 502.75257 MDL |
| 100 XCG | 1005.51 MDL |
| 500 XCG | 5027.53 MDL |
| 1,000 XCG | 10055.05 MDL |
| 5,000 XCG | 50275.26 MDL |
| 10,000 XCG | 100550.51 MDL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MDL = 10.02517 XCG | -- |
| 2026-10-27 | 1 MDL = 10.02517 XCG | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MDL = 10.05505 XCG | +0.3% |