Tỷ giá Leu Moldova sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MDL sang ZWL

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1.49563001 ZWL
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $1.49563001 Hiện tại $1.49563001 Cao nhất $1.49563001
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)

Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/ZWL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang ZWL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.49563001 ZWL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ZWL
0.00%
7 ngày qua
-3,744.58 ZWL
-99.96%
30 ngày qua
-3,848.39 ZWL
-99.96%
1 năm qua
-3,946.93 ZWL
-99.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.49563001
Hôm nay
1.49563001
Cao nhất
3,948.42
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.22%
Tháng 11
+0.07%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
-1.02%
Tháng 2
-4.72%
Tháng 3
-99.48%
Tháng 4
+20,675.72%
Tháng 5
-2.21%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
-0.49%
Tháng 8
-2.86%
Tháng 9
-99.96%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/ZWL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang ZWL.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 3,783.72 ZWL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1,899.54 ZWL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.74721424 – 4,027.85 ZWL
Năm biến động +18,818.98%
2025
Tỷ giá trung bình 3,783.72 ZWL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
17.27970107 – 4,033.13 ZWL
Năm biến động +11.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3,117.49 ZWL
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
1.49563001 – 3,891.9 ZWL
Năm biến động -99.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MDL1.4956 ZWL
5 MDL7.4782 ZWL
10 MDL14.9563 ZWL
25 MDL37.3908 ZWL
50 MDL74.7815 ZWL
100 MDL149.56 ZWL
500 MDL747.82 ZWL
1,000 MDL1495.63 ZWL
5,000 MDL7478.15 ZWL
10,000 MDL14956.3 ZWL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZWL → MDL)

Số tiềnTỷ giá
1 ZWL0.668615 MDL
5 ZWL3.343073 MDL
10 ZWL6.686146 MDL
25 ZWL16.715364 MDL
50 ZWL33.430728 MDL
100 ZWL66.86 MDL
500 ZWL334.31 MDL
1,000 ZWL668.61 MDL
5,000 ZWL3343.07 MDL
10,000 ZWL6686.15 MDL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MDL = 0.66861 ZWL+0%
2026-10-111 MDL = 0.66861 ZWL+0%
2026-10-111 MDL = 0.66861 ZWL+0%
2026-10-111 MDL = 0.66861 ZWL+0%
2026-10-111 MDL = 0.66861 ZWL+0%
2026-10-121 MDL = 0.66861 ZWL+0%
2026-10-121 MDL = 0.66861 ZWL+0%
2026-10-121 MDL = 0.66861 ZWL+0%
2026-10-121 MDL = 0.66861 ZWL+0%
2026-10-121 MDL = 0.66861 ZWL+0%