Tỷ giá Ariary Malagasy sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Ariary Malagasy sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Ariary Malagasy được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MGA sang DOP

Cập nhật
Ariary Malagasy 1 MGA = Peso Dominica 0.01335219 DOP
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất RD$0.01335219 Hiện tại RD$0.01335219 Cao nhất RD$0.01335219
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ariary Malagasy sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá MGA sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MGA/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MGA sang DOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01335219 DOP
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000008 DOP
-0.06%
7 ngày qua
-0.000008 DOP
-0.06%
30 ngày qua
-0.000084 DOP
-0.63%
1 năm qua
-0.001003 DOP
-6.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01315164
Hôm nay
0.01335219
Cao nhất
0.01486659
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.93%
Tháng 11
-1.15%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
+0.50%
Tháng 3
-0.47%
Tháng 4
-3.15%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
-4.20%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
-1.06%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MGA/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MGA sang DOP.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01393988 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01313069 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01276419 – 0.01374721 DOP
MGA giảm giá -4.61%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01360967 DOP
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.01291389 – 0.01440819 DOP
MGA tăng giá +6.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01393988 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01315164 – 0.01486659 DOP
Năm biến động -2.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MGA0.0134 DOP
5 MGA0.0668 DOP
10 MGA0.1335 DOP
25 MGA0.3338 DOP
50 MGA0.6676 DOP
100 MGA1.34 DOP
500 MGA6.68 DOP
1,000 MGA13.35 DOP
5,000 MGA66.76 DOP
10,000 MGA133.52 DOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DOP → MGA)

Số tiềnTỷ giá
1 DOP74.894099 MGA
5 DOP374.470497 MGA
10 DOP748.940994 MGA
25 DOP1872.352486 MGA
50 DOP3744.704972 MGA
100 DOP7489.41 MGA
500 DOP37447.05 MGA
1,000 DOP74894.1 MGA
5,000 DOP374470.5 MGA
10,000 DOP748940.99 MGA

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MGA = 74.85041 DOP--
2026-10-271 MGA = 74.85041 DOP+0%
2026-10-281 MGA = 74.8941 DOP+0.06%