Tỷ giá Ariary Malagasy sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Ariary Malagasy sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Ariary Malagasy được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MGA sang DOP
Biểu đồ tỷ giá Ariary Malagasy sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá MGA sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MGA/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MGA sang DOP.
0.01315164 Hôm nay
0.01335219 Cao nhất
0.01486659
Lịch sử tỷ giá MGA/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MGA sang DOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MGA | 0.0134 DOP |
| 5 MGA | 0.0668 DOP |
| 10 MGA | 0.1335 DOP |
| 25 MGA | 0.3338 DOP |
| 50 MGA | 0.6676 DOP |
| 100 MGA | 1.34 DOP |
| 500 MGA | 6.68 DOP |
| 1,000 MGA | 13.35 DOP |
| 5,000 MGA | 66.76 DOP |
| 10,000 MGA | 133.52 DOP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DOP → MGA)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 DOP | 74.894099 MGA |
| 5 DOP | 374.470497 MGA |
| 10 DOP | 748.940994 MGA |
| 25 DOP | 1872.352486 MGA |
| 50 DOP | 3744.704972 MGA |
| 100 DOP | 7489.41 MGA |
| 500 DOP | 37447.05 MGA |
| 1,000 DOP | 74894.1 MGA |
| 5,000 DOP | 374470.5 MGA |
| 10,000 DOP | 748940.99 MGA |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MGA = 74.85041 DOP | -- |
| 2026-10-27 | 1 MGA = 74.85041 DOP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MGA = 74.8941 DOP | +0.06% |