Tỷ giá Ariary Malagasy sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Ariary Malagasy sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Ariary Malagasy được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MGA sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Ariary Malagasy sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá MGA sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MGA/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MGA sang SEK.
0.00216339 Hôm nay
0.0021688 Cao nhất
0.0022346
Lịch sử tỷ giá MGA/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MGA sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MGA | 0.0022 SEK |
| 5 MGA | 0.0108 SEK |
| 10 MGA | 0.0217 SEK |
| 25 MGA | 0.0542 SEK |
| 50 MGA | 0.1084 SEK |
| 100 MGA | 0.22 SEK |
| 500 MGA | 1.08 SEK |
| 1,000 MGA | 2.17 SEK |
| 5,000 MGA | 10.84 SEK |
| 10,000 MGA | 21.69 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → MGA)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 461.084317 MGA |
| 5 SEK | 2305.421584 MGA |
| 10 SEK | 4610.843167 MGA |
| 25 SEK | 11527.107918 MGA |
| 50 SEK | 23054.215835 MGA |
| 100 SEK | 46108.43 MGA |
| 500 SEK | 230542.16 MGA |
| 1,000 SEK | 461084.32 MGA |
| 5,000 SEK | 2305421.58 MGA |
| 10,000 SEK | 4610843.17 MGA |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MGA = 462.23853 SEK | -- |
| 2026-10-27 | 1 MGA = 462.23853 SEK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MGA = 461.08432 SEK | -0.25% |