Tỷ giá Ariary Malagasy sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Ariary Malagasy sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Ariary Malagasy được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MGA sang SEK

Cập nhật
Ariary Malagasy 1 MGA = Krona Thụy Điển 0.0021688 SEK
+0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.0021688 Hiện tại kr0.0021688 Cao nhất kr0.0021688
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ariary Malagasy sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá MGA sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MGA/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MGA sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0021688 SEK
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000005 SEK
+0.25%
7 ngày qua
+0.000005 SEK
+0.25%
30 ngày qua
-0.000066 SEK
-2.94%
1 năm qua
-0.000066 SEK
-2.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00216339
Hôm nay
0.0021688
Cao nhất
0.0022346
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.94%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MGA/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MGA sang SEK.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00222072 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MGA giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00222072 SEK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00216339 – 0.0022346 SEK
MGA giảm giá -2.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MGA0.0022 SEK
5 MGA0.0108 SEK
10 MGA0.0217 SEK
25 MGA0.0542 SEK
50 MGA0.1084 SEK
100 MGA0.22 SEK
500 MGA1.08 SEK
1,000 MGA2.17 SEK
5,000 MGA10.84 SEK
10,000 MGA21.69 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → MGA)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK461.084317 MGA
5 SEK2305.421584 MGA
10 SEK4610.843167 MGA
25 SEK11527.107918 MGA
50 SEK23054.215835 MGA
100 SEK46108.43 MGA
500 SEK230542.16 MGA
1,000 SEK461084.32 MGA
5,000 SEK2305421.58 MGA
10,000 SEK4610843.17 MGA

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MGA = 462.23853 SEK--
2026-10-271 MGA = 462.23853 SEK+0%
2026-10-281 MGA = 461.08432 SEK-0.25%