Tỷ giá Ariary Malagasy sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Ariary Malagasy sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Ariary Malagasy được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MGA sang TND

Cập nhật
Ariary Malagasy 1 MGA = Dinar Tunisia 0.00065738 TND
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ت0.00065657 Hiện tại د.ت0.00065738 Cao nhất د.ت0.00065738
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ariary Malagasy sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MGA sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MGA/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MGA sang TND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00065738 TND
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000001 TND
+0.12%
7 ngày qua
-0.000001 TND
-0.18%
30 ngày qua
-0.000009 TND
-1.42%
1 năm qua
+0.000002 TND
+0.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00062342
Hôm nay
0.00065738
Cao nhất
0.00070915
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.00%
Tháng 12
+1.66%
Tháng 1
+6.16%
Tháng 2
+3.10%
Tháng 3
-0.42%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
+1.56%
Tháng 6
-1.81%
Tháng 7
-3.81%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
-2.58%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MGA/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MGA sang TND.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00068525 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00068525 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00066192 – 0.00072089 TND
MGA giảm giá -5.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00065941 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00063029 – 0.00068815 TND
MGA giảm giá -6.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00067788 TND
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.00062342 – 0.00070915 TND
Năm biến động +4.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MGA0.0007 TND
5 MGA0.0033 TND
10 MGA0.0066 TND
25 MGA0.0164 TND
50 MGA0.0329 TND
100 MGA0.07 TND
500 MGA0.33 TND
1,000 MGA0.66 TND
5,000 MGA3.29 TND
10,000 MGA6.57 TND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → MGA)

Số tiềnTỷ giá
1 TND1521.183347 MGA
5 TND7605.916733 MGA
10 TND15211.833466 MGA
25 TND38029.583665 MGA
50 TND76059.16733 MGA
100 TND152118.33 MGA
500 TND760591.67 MGA
1,000 TND1521183.35 MGA
5,000 TND7605916.73 MGA
10,000 TND15211833.47 MGA

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 MGA = 1516.12337 TND-0.71%
2026-10-311 MGA = 1518.77943 TND+0.18%
2026-11-011 MGA = 1518.37638 TND-0.03%
2026-11-021 MGA = 1518.27528 TND-0.01%
2026-11-031 MGA = 1523.0381 TND+0.31%
2026-11-041 MGA = 1525.16077 TND+0.14%
2026-11-051 MGA = 1526.76341 TND+0.11%
2026-11-061 MGA = 1519.77339 TND-0.46%
2026-11-071 MGA = 1523.06144 TND+0.22%
2026-11-081 MGA = 1521.18335 TND-0.12%