Tỷ giá Ariary Malagasy sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Ariary Malagasy sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Ariary Malagasy được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MGA sang TND
Biểu đồ tỷ giá Ariary Malagasy sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MGA sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MGA/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MGA sang TND.
0.00062342 Hôm nay
0.00065738 Cao nhất
0.00070915
Lịch sử tỷ giá MGA/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MGA sang TND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MGA | 0.0007 TND |
| 5 MGA | 0.0033 TND |
| 10 MGA | 0.0066 TND |
| 25 MGA | 0.0164 TND |
| 50 MGA | 0.0329 TND |
| 100 MGA | 0.07 TND |
| 500 MGA | 0.33 TND |
| 1,000 MGA | 0.66 TND |
| 5,000 MGA | 3.29 TND |
| 10,000 MGA | 6.57 TND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → MGA)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TND | 1521.183347 MGA |
| 5 TND | 7605.916733 MGA |
| 10 TND | 15211.833466 MGA |
| 25 TND | 38029.583665 MGA |
| 50 TND | 76059.16733 MGA |
| 100 TND | 152118.33 MGA |
| 500 TND | 760591.67 MGA |
| 1,000 TND | 1521183.35 MGA |
| 5,000 TND | 7605916.73 MGA |
| 10,000 TND | 15211833.47 MGA |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 MGA = 1516.12337 TND | -0.71% |
| 2026-10-31 | 1 MGA = 1518.77943 TND | +0.18% |
| 2026-11-01 | 1 MGA = 1518.37638 TND | -0.03% |
| 2026-11-02 | 1 MGA = 1518.27528 TND | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 MGA = 1523.0381 TND | +0.31% |
| 2026-11-04 | 1 MGA = 1525.16077 TND | +0.14% |
| 2026-11-05 | 1 MGA = 1526.76341 TND | +0.11% |
| 2026-11-06 | 1 MGA = 1519.77339 TND | -0.46% |
| 2026-11-07 | 1 MGA = 1523.06144 TND | +0.22% |
| 2026-11-08 | 1 MGA = 1521.18335 TND | -0.12% |