Tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MKD sang CUP

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Peso Cuba 0.43977296 CUP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₱0.43977296 Hiện tại ₱0.43977296 Cao nhất ₱0.43977296
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.43977296 CUP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
+0.002492 CUP
+0.57%
30 ngày qua
-0.059998 CUP
-12.01%
1 năm qua
-0.010894 CUP
-2.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.43575053
Hôm nay
0.43977296
Cao nhất
0.51065967
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.25%
Tháng 11
+1.61%
Tháng 12
+0.83%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
-2.53%
Tháng 3
+11.46%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
-11.55%
Tháng 9
-0.86%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang CUP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.476436 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.42161386 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.40380336 – 0.46854013 CUP
Năm biến động -12.53%
2025
Tỷ giá trung bình 0.44088553 CUP
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.3997879 – 0.46847676 CUP
Năm biến động +12.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.476436 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.43575053 – 0.51065967 CUP
Năm biến động -3.97%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.