Tỷ giá Peso Cuba sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang MKD

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Denar Macedonia 2.27390063 MKD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ден2.27390063 Hiện tại ден2.27390063 Cao nhất ден2.27390063
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.27390063 MKD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MKD
0.00%
7 ngày qua
-0.012959 MKD
-0.57%
30 ngày qua
+0.272984 MKD
+13.64%
1 năm qua
+0.054967 MKD
+2.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.95825138
Hôm nay
2.27390063
Cao nhất
2.29489105
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.25%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
-0.83%
Tháng 1
+0.62%
Tháng 2
+2.59%
Tháng 3
-10.28%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+2.12%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+13.06%
Tháng 9
+0.87%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang MKD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.37288887 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.37288887 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.13428889 – 2.47645291 MKD
Năm biến động +14.33%
2025
Tỷ giá trung bình 2.27259286 MKD
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
2.1345776 – 2.50132635 MKD
Năm biến động -11.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.10426022 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.95825138 – 2.29489105 MKD
Năm biến động +4.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.