Tỷ giá Denar Macedonia sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MKD sang ERN

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Nakfa Eritrea 0.2748581 ERN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nfk0.2748581 Hiện tại Nfk0.2748581 Cao nhất Nfk0.2748581
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2748581 ERN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
+0.000954 ERN
+0.35%
30 ngày qua
-0.007903 ERN
-2.79%
1 năm qua
-0.007891 ERN
-2.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.27280271
Hôm nay
0.2748581
Cao nhất
0.29186892
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.55%
Tháng 11
+1.18%
Tháng 12
+0.95%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
-2.84%
Tháng 3
+0.89%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
-2.09%
Tháng 6
+1.20%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
-2.40%
Tháng 9
-0.60%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang ERN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.28217876 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.26345513 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.25267996 – 0.27322379 ERN
MKD giảm giá -3.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.27543696 ERN
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.24949959 – 0.28838046 ERN
Năm biến động +12.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.28217876 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.27280271 – 0.29186892 ERN
MKD giảm giá -3.91%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.