Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ERN sang MKD
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ERN/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang MKD.
3.42619554 Hôm nay
3.68698827 Cao nhất
3.68698827
Lịch sử tỷ giá ERN/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang MKD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 3.687 MKD |
| 5 ERN | 18.4349 MKD |
| 10 ERN | 36.8699 MKD |
| 25 ERN | 92.1747 MKD |
| 50 ERN | 184.3494 MKD |
| 100 ERN | 368.7 MKD |
| 500 ERN | 1843.49 MKD |
| 1,000 ERN | 3686.99 MKD |
| 5,000 ERN | 18434.94 MKD |
| 10,000 ERN | 36869.88 MKD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MKD → ERN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MKD | 0.271224 ERN |
| 5 MKD | 1.35612 ERN |
| 10 MKD | 2.712241 ERN |
| 25 MKD | 6.780602 ERN |
| 50 MKD | 13.561204 ERN |
| 100 MKD | 27.12 ERN |
| 500 MKD | 135.61 ERN |
| 1,000 MKD | 271.22 ERN |
| 5,000 MKD | 1356.12 ERN |
| 10,000 MKD | 2712.24 ERN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ERN = 0.27282 MKD | -- |
| 2026-10-27 | 1 ERN = 0.27282 MKD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ERN = 0.27282 MKD | +0% |
| 2026-10-29 | 1 ERN = 0.27282 MKD | +0% |
| 2026-10-30 | 1 ERN = 0.27122 MKD | -0.59% |
| 2026-10-31 | 1 ERN = 0.27122 MKD | +0% |
| 2026-11-01 | 1 ERN = 0.27122 MKD | +0% |