Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ERN sang MKD

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Denar Macedonia 3.68698827 MKD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ден3.68698827 Hiện tại ден3.68698827 Cao nhất ден3.68698827
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.68698827 MKD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 MKD
0.00%
7 ngày qua
+0.021615 MKD
+0.59%
30 ngày qua
+0.033233 MKD
+0.91%
1 năm qua
+0.145843 MKD
+4.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.42619554
Hôm nay
3.68698827
Cao nhất
3.68698827
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.55%
Tháng 11
-1.17%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
+2.93%
Tháng 3
-0.88%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+2.14%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
+2.45%
Tháng 9
+1.95%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang MKD.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 3.79698217 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.79698217 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.66000334 – 3.95757544 MKD
ERN tăng giá +3.54%
2025
Tỷ giá trung bình 3.63772637 MKD
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
3.46764131 – 4.00802257 MKD
Năm biến động -11.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.54755738 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.42619554 – 3.68698827 MKD
ERN tăng giá +5.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ERN3.687 MKD
5 ERN18.4349 MKD
10 ERN36.8699 MKD
25 ERN92.1747 MKD
50 ERN184.3494 MKD
100 ERN368.7 MKD
500 ERN1843.49 MKD
1,000 ERN3686.99 MKD
5,000 ERN18434.94 MKD
10,000 ERN36869.88 MKD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MKD → ERN)

Số tiềnTỷ giá
1 MKD0.271224 ERN
5 MKD1.35612 ERN
10 MKD2.712241 ERN
25 MKD6.780602 ERN
50 MKD13.561204 ERN
100 MKD27.12 ERN
500 MKD135.61 ERN
1,000 MKD271.22 ERN
5,000 MKD1356.12 ERN
10,000 MKD2712.24 ERN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ERN = 0.27282 MKD--
2026-10-271 ERN = 0.27282 MKD+0%
2026-10-281 ERN = 0.27282 MKD+0%
2026-10-291 ERN = 0.27282 MKD+0%
2026-10-301 ERN = 0.27122 MKD-0.59%
2026-10-311 ERN = 0.27122 MKD+0%
2026-11-011 ERN = 0.27122 MKD+0%