Tỷ giá Kyat Myanma sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Kyat Myanma sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Kyat Myanma được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MMK sang BYN

Cập nhật
Kyat Myanma 1 MMK = Rúp Belarus 0.00142219 BYN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Br0.00142212 Hiện tại Br0.00142219 Cao nhất Br0.00142219
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá MMK sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MMK/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MMK sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00142219 BYN
2026-11-09
24 giờ qua
0.000000 BYN
0.00%
7 ngày qua
+0.000021 BYN
+1.52%
30 ngày qua
-0.000027 BYN
-1.87%
1 năm qua
-0.000202 BYN
-12.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00130191
Hôm nay
0.00142219
Cao nhất
0.00162666
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.19%
Tháng 12
-3.12%
Tháng 1
+1.72%
Tháng 2
+2.63%
Tháng 3
-5.19%
Tháng 4
-2.91%
Tháng 5
+5.72%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
+4.47%
Tháng 8
-1.42%
Tháng 9
-2.56%
Tháng 10
+1.52%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MMK/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MMK sang BYN.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00156308 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00155566 BYN
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.0010067 – 0.00156347 BYN
Năm biến động -0.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00156308 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00136666 – 0.00162666 BYN
Năm biến động -11.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00138753 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00130191 – 0.00147345 BYN
Năm biến động +1.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MMK0.0014 BYN
5 MMK0.0071 BYN
10 MMK0.0142 BYN
25 MMK0.0356 BYN
50 MMK0.0711 BYN
100 MMK0.14 BYN
500 MMK0.71 BYN
1,000 MMK1.42 BYN
5,000 MMK7.11 BYN
10,000 MMK14.22 BYN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BYN → MMK)

Số tiềnTỷ giá
1 BYN703.14252 MMK
5 BYN3515.712601 MMK
10 BYN7031.425202 MMK
25 BYN17578.563004 MMK
50 BYN35157.126008 MMK
100 BYN70314.25 MMK
500 BYN351571.26 MMK
1,000 BYN703142.52 MMK
5,000 BYN3515712.6 MMK
10,000 BYN7031425.2 MMK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 MMK = 712.69789 BYN-0.03%
2026-11-011 MMK = 713.91482 BYN+0.17%
2026-11-021 MMK = 713.83585 BYN-0.01%
2026-11-031 MMK = 714.01578 BYN+0.03%
2026-11-041 MMK = 708.95718 BYN-0.71%
2026-11-051 MMK = 706.01236 BYN-0.42%
2026-11-061 MMK = 704.46746 BYN-0.22%
2026-11-071 MMK = 704.21325 BYN-0.04%
2026-11-081 MMK = 703.17734 BYN-0.15%
2026-11-091 MMK = 703.14252 BYN+-0%