Tỷ giá Kyat Myanma sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Kyat Myanma sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Kyat Myanma được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MMK sang BYN
Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá MMK sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MMK/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MMK sang BYN.
0.00130191 Hôm nay
0.00142219 Cao nhất
0.00162666
Lịch sử tỷ giá MMK/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MMK sang BYN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MMK | 0.0014 BYN |
| 5 MMK | 0.0071 BYN |
| 10 MMK | 0.0142 BYN |
| 25 MMK | 0.0356 BYN |
| 50 MMK | 0.0711 BYN |
| 100 MMK | 0.14 BYN |
| 500 MMK | 0.71 BYN |
| 1,000 MMK | 1.42 BYN |
| 5,000 MMK | 7.11 BYN |
| 10,000 MMK | 14.22 BYN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BYN → MMK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BYN | 703.14252 MMK |
| 5 BYN | 3515.712601 MMK |
| 10 BYN | 7031.425202 MMK |
| 25 BYN | 17578.563004 MMK |
| 50 BYN | 35157.126008 MMK |
| 100 BYN | 70314.25 MMK |
| 500 BYN | 351571.26 MMK |
| 1,000 BYN | 703142.52 MMK |
| 5,000 BYN | 3515712.6 MMK |
| 10,000 BYN | 7031425.2 MMK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 MMK = 712.69789 BYN | -0.03% |
| 2026-11-01 | 1 MMK = 713.91482 BYN | +0.17% |
| 2026-11-02 | 1 MMK = 713.83585 BYN | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 MMK = 714.01578 BYN | +0.03% |
| 2026-11-04 | 1 MMK = 708.95718 BYN | -0.71% |
| 2026-11-05 | 1 MMK = 706.01236 BYN | -0.42% |
| 2026-11-06 | 1 MMK = 704.46746 BYN | -0.22% |
| 2026-11-07 | 1 MMK = 704.21325 BYN | -0.04% |
| 2026-11-08 | 1 MMK = 703.17734 BYN | -0.15% |
| 2026-11-09 | 1 MMK = 703.14252 BYN | +-0% |