Tỷ giá Kyat Myanma sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Kyat Myanma sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Kyat Myanma được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MMK sang RSD
Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MMK sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MMK/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MMK sang RSD.
0.04662882 Hôm nay
0.05025268 Cao nhất
0.05025268
Lịch sử tỷ giá MMK/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MMK sang RSD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MMK | 0.0503 RSD |
| 5 MMK | 0.2513 RSD |
| 10 MMK | 0.5025 RSD |
| 25 MMK | 1.2563 RSD |
| 50 MMK | 2.5126 RSD |
| 100 MMK | 5.03 RSD |
| 500 MMK | 25.13 RSD |
| 1,000 MMK | 50.25 RSD |
| 5,000 MMK | 251.26 RSD |
| 10,000 MMK | 502.53 RSD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RSD → MMK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RSD | 19.899436 MMK |
| 5 RSD | 99.49718 MMK |
| 10 RSD | 198.99436 MMK |
| 25 RSD | 497.4859 MMK |
| 50 RSD | 994.971799 MMK |
| 100 RSD | 1989.94 MMK |
| 500 RSD | 9949.72 MMK |
| 1,000 RSD | 19899.44 MMK |
| 5,000 RSD | 99497.18 MMK |
| 10,000 RSD | 198994.36 MMK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MMK = 19.99859 RSD | -- |
| 2026-10-27 | 1 MMK = 19.99859 RSD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MMK = 19.99669 RSD | -0.01% |
| 2026-10-29 | 1 MMK = 19.89944 RSD | -0.49% |