Tỷ giá Kyat Myanma sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Kyat Myanma sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Kyat Myanma được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MMK sang RSD

Cập nhật
Kyat Myanma 1 MMK = Dinar Serbia 0.05025268 RSD
+0.49% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Дин.0.05000828 Hiện tại Дин.0.05025268 Cao nhất Дин.0.05025268
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MMK sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MMK/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MMK sang RSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05025268 RSD
2026-10-29
24 giờ qua
+0.000244 RSD
+0.49%
7 ngày qua
+0.000249 RSD
+0.50%
30 ngày qua
+0.000987 RSD
+2.00%
1 năm qua
+0.002171 RSD
+4.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.04662882
Hôm nay
0.05025268
Cao nhất
0.05025268
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.38%
Tháng 11
-1.23%
Tháng 12
-0.97%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
+2.90%
Tháng 3
-1.00%
Tháng 4
+0.67%
Tháng 5
+2.24%
Tháng 6
-0.89%
Tháng 7
-0.75%
Tháng 8
+2.52%
Tháng 9
+1.60%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MMK/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MMK sang RSD.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0515155 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MMK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0515155 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03308061 – 0.05378033 RSD
Năm biến động +3.53%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04950522 RSD
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.04707556 – 0.05448843 RSD
Năm biến động -11.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04830388 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04662882 – 0.05025268 RSD
MMK tăng giá +5.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MMK0.0503 RSD
5 MMK0.2513 RSD
10 MMK0.5025 RSD
25 MMK1.2563 RSD
50 MMK2.5126 RSD
100 MMK5.03 RSD
500 MMK25.13 RSD
1,000 MMK50.25 RSD
5,000 MMK251.26 RSD
10,000 MMK502.53 RSD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RSD → MMK)

Số tiềnTỷ giá
1 RSD19.899436 MMK
5 RSD99.49718 MMK
10 RSD198.99436 MMK
25 RSD497.4859 MMK
50 RSD994.971799 MMK
100 RSD1989.94 MMK
500 RSD9949.72 MMK
1,000 RSD19899.44 MMK
5,000 RSD99497.18 MMK
10,000 RSD198994.36 MMK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MMK = 19.99859 RSD--
2026-10-271 MMK = 19.99859 RSD+0%
2026-10-281 MMK = 19.99669 RSD-0.01%
2026-10-291 MMK = 19.89944 RSD-0.49%