Tỷ giá Dinar Serbia sang Kyat Myanma hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Kyat Myanma hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RSD sang MMK

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Kyat Myanma 19.99668678 MMK
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất K19.99668678 Hiện tại K19.99668678 Cao nhất K19.99668678
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Kyat Myanma

Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/MMK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang MMK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
19.99668678 MMK
2026-10-28
24 giờ qua
-0.001904 MMK
-0.01%
7 ngày qua
-0.001904 MMK
-0.01%
30 ngày qua
-0.35287 MMK
-1.73%
1 năm qua
-0.860899 MMK
-4.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
19.99668678
Hôm nay
19.99668678
Cao nhất
21.44596429
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.38%
Tháng 11
+1.24%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
-2.82%
Tháng 3
+1.01%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
-2.19%
Tháng 6
+0.90%
Tháng 7
+0.76%
Tháng 8
-2.46%
Tháng 9
-1.09%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/MMK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang MMK.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 20.7099511 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 19.43707707 MMK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
18.5941576 – 30.22919113 MMK
Năm biến động -3.41%
2025
Tỷ giá trung bình 20.23989227 MMK
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
18.35251881 – 21.2424458 MMK
Năm biến động +13.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.7099511 MMK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
19.99668678 – 21.44596429 MMK
RSD giảm giá -4.85%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RSD19.9967 MMK
5 RSD99.9834 MMK
10 RSD199.9669 MMK
25 RSD499.9172 MMK
50 RSD999.8343 MMK
100 RSD1999.67 MMK
500 RSD9998.34 MMK
1,000 RSD19996.69 MMK
5,000 RSD99983.43 MMK
10,000 RSD199966.87 MMK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MMK → RSD)

Số tiềnTỷ giá
1 MMK0.050008 RSD
5 MMK0.250041 RSD
10 MMK0.500083 RSD
25 MMK1.250207 RSD
50 MMK2.500414 RSD
100 MMK5 RSD
500 MMK25 RSD
1,000 MMK50.01 RSD
5,000 MMK250.04 RSD
10,000 MMK500.08 RSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RSD = 0.05 MMK--
2026-10-271 RSD = 0.05 MMK+0%
2026-10-281 RSD = 0.05001 MMK+0.02%