Tỷ giá Dinar Serbia sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Kyat Myanma hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RSD sang MMK
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RSD/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang MMK.
19.99668678 Hôm nay
19.99668678 Cao nhất
21.44596429
Lịch sử tỷ giá RSD/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang MMK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RSD | 19.9967 MMK |
| 5 RSD | 99.9834 MMK |
| 10 RSD | 199.9669 MMK |
| 25 RSD | 499.9172 MMK |
| 50 RSD | 999.8343 MMK |
| 100 RSD | 1999.67 MMK |
| 500 RSD | 9998.34 MMK |
| 1,000 RSD | 19996.69 MMK |
| 5,000 RSD | 99983.43 MMK |
| 10,000 RSD | 199966.87 MMK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MMK → RSD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MMK | 0.050008 RSD |
| 5 MMK | 0.250041 RSD |
| 10 MMK | 0.500083 RSD |
| 25 MMK | 1.250207 RSD |
| 50 MMK | 2.500414 RSD |
| 100 MMK | 5 RSD |
| 500 MMK | 25 RSD |
| 1,000 MMK | 50.01 RSD |
| 5,000 MMK | 250.04 RSD |
| 10,000 MMK | 500.08 RSD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 RSD = 0.05 MMK | -- |
| 2026-10-27 | 1 RSD = 0.05 MMK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 RSD = 0.05001 MMK | +0.02% |