Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MOP sang ANG

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Guilder Tây Ấn Hà Lan 0.22143391 ANG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ƒ0.22143391 Hiện tại ƒ0.22143391 Cao nhất ƒ0.22143391
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Guilder Tây Ấn Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang ANG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22143391 ANG
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ANG
0.00%
7 ngày qua
-0.001346 ANG
-0.60%
30 ngày qua
-0.00102 ANG
-0.46%
1 năm qua
-0.002523 ANG
-1.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.22111961
Hôm nay
0.22143391
Cao nhất
0.22571633
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.27%
Tháng 11
+0.43%
Tháng 12
-0.69%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
-0.63%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
-0.16%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.79%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.83%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang ANG.

918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.22396014 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.22313355 ANG
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.22139435 – 0.22522645 ANG
Năm ổn định +0.50%
2025
Tỷ giá trung bình 0.22396014 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.21984487 – 0.22571633 ANG
Năm ổn định +0.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.22294956 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.22111961 – 0.22525555 ANG
Năm ổn định -1.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MOP0.2214 ANG
5 MOP1.1072 ANG
10 MOP2.2143 ANG
25 MOP5.5358 ANG
50 MOP11.0717 ANG
100 MOP22.14 ANG
500 MOP110.72 ANG
1,000 MOP221.43 ANG
5,000 MOP1107.17 ANG
10,000 MOP2214.34 ANG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MOP = 4.51602 ANG+0%
2026-10-111 MOP = 4.51602 ANG+0%
2026-10-111 MOP = 4.51602 ANG+0%
2026-10-111 MOP = 4.51602 ANG+0%
2026-10-111 MOP = 4.51602 ANG+0%
2026-10-121 MOP = 4.51602 ANG+0%
2026-10-121 MOP = 4.51602 ANG+0%
2026-10-121 MOP = 4.51602 ANG+0%
2026-10-121 MOP = 4.51602 ANG+0%
2026-10-121 MOP = 4.51602 ANG+0%