Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ANG sang MOP

Cập nhật
Guilder Tây Ấn Hà Lan 1 ANG = Pataca Ma Cao 4.51602011 MOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$4.51602011 Hiện tại MOP$4.51602011 Cao nhất MOP$4.51602011
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.51602011 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
+0.027287 MOP
+0.61%
30 ngày qua
+0.020711 MOP
+0.46%
1 năm qua
+0.050868 MOP
+1.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.43033965
Hôm nay
4.51602011
Cao nhất
4.52243925
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.27%
Tháng 11
-0.43%
Tháng 12
+0.69%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
-0.38%
Tháng 3
+0.63%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
+0.16%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.78%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.84%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang MOP.

918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.4853813 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.48169417 MOP
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
4.43997586 – 4.51682715 MOP
Năm ổn định -0.50%
2025
Tỷ giá trung bình 4.46517385 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.43033965 – 4.54866197 MOP
Năm ổn định -0.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.4853813 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.43940236 – 4.52243925 MOP
Năm ổn định +1.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ANG4.516 MOP
5 ANG22.5801 MOP
10 ANG45.1602 MOP
25 ANG112.9005 MOP
50 ANG225.801 MOP
100 ANG451.6 MOP
500 ANG2258.01 MOP
1,000 ANG4516.02 MOP
5,000 ANG22580.1 MOP
10,000 ANG45160.2 MOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 ANG = 0.22143 MOP+0%
2026-10-111 ANG = 0.22143 MOP+0%
2026-10-111 ANG = 0.22143 MOP+0%
2026-10-111 ANG = 0.22143 MOP+0%
2026-10-111 ANG = 0.22143 MOP+0%
2026-10-121 ANG = 0.22143 MOP+0%
2026-10-121 ANG = 0.22143 MOP+0%
2026-10-121 ANG = 0.22143 MOP+0%
2026-10-121 ANG = 0.22143 MOP+0%
2026-10-121 ANG = 0.22143 MOP+0%