Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MRU sang COP
Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MRU/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang COP.
75.78000339 Hôm nay
80.11873065 Cao nhất
97.28875599
Lịch sử tỷ giá MRU/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang COP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MRU | 80.1187 COP |
| 5 MRU | 400.5937 COP |
| 10 MRU | 801.1873 COP |
| 25 MRU | 2002.9683 COP |
| 50 MRU | 4005.9365 COP |
| 100 MRU | 8011.87 COP |
| 500 MRU | 40059.37 COP |
| 1,000 MRU | 80118.73 COP |
| 5,000 MRU | 400593.65 COP |
| 10,000 MRU | 801187.31 COP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (COP → MRU)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 COP | 0.012481 MRU |
| 5 COP | 0.062407 MRU |
| 10 COP | 0.124815 MRU |
| 25 COP | 0.312037 MRU |
| 50 COP | 0.624074 MRU |
| 100 COP | 1.25 MRU |
| 500 COP | 6.24 MRU |
| 1,000 COP | 12.48 MRU |
| 5,000 COP | 62.41 MRU |
| 10,000 COP | 124.81 MRU |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 MRU = 0.01275 COP | -0.16% |
| 2026-10-31 | 1 MRU = 0.01273 COP | -0.16% |
| 2026-11-01 | 1 MRU = 0.01273 COP | +0% |
| 2026-11-02 | 1 MRU = 0.01273 COP | +0% |
| 2026-11-03 | 1 MRU = 0.01269 COP | -0.31% |
| 2026-11-04 | 1 MRU = 0.01268 COP | -0.08% |
| 2026-11-05 | 1 MRU = 0.01259 COP | -0.71% |
| 2026-11-06 | 1 MRU = 0.01246 COP | -1.03% |
| 2026-11-07 | 1 MRU = 0.01249 COP | +0.24% |
| 2026-11-08 | 1 MRU = 0.01248 COP | -0.08% |