Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MRU sang COP

Cập nhật
Mauritanian Ouguiya 1 MRU = Peso Colombia 80.11873065 COP
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $80.03696859 Hiện tại $80.11873065 Cao nhất $80.11873065
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
80.11873065 COP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.081762 COP
+0.10%
7 ngày qua
+1.557377 COP
+1.98%
30 ngày qua
-0.844835 COP
-1.04%
1 năm qua
-14.676007 COP
-15.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
75.78000339
Hôm nay
80.11873065
Cao nhất
97.28875599
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.57%
Tháng 12
-2.83%
Tháng 1
+2.13%
Tháng 2
-2.32%
Tháng 3
-1.22%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
-6.20%
Tháng 6
-9.38%
Tháng 7
+1.13%
Tháng 8
+2.93%
Tháng 9
-4.84%
Tháng 10
+1.98%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang COP.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 103.96386449 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 103.96386449 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
94.70519773 – 112.39678082 COP
Năm biến động +14.70%
2025
Tỷ giá trung bình 101.76870671 COP
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
93.14901821 – 112.02151172 COP
Năm biến động -14.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 86.71815682 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
75.78000339 – 95.02204746 COP
Năm biến động -15.41%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MRU80.1187 COP
5 MRU400.5937 COP
10 MRU801.1873 COP
25 MRU2002.9683 COP
50 MRU4005.9365 COP
100 MRU8011.87 COP
500 MRU40059.37 COP
1,000 MRU80118.73 COP
5,000 MRU400593.65 COP
10,000 MRU801187.31 COP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (COP → MRU)

Số tiềnTỷ giá
1 COP0.012481 MRU
5 COP0.062407 MRU
10 COP0.124815 MRU
25 COP0.312037 MRU
50 COP0.624074 MRU
100 COP1.25 MRU
500 COP6.24 MRU
1,000 COP12.48 MRU
5,000 COP62.41 MRU
10,000 COP124.81 MRU

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 MRU = 0.01275 COP-0.16%
2026-10-311 MRU = 0.01273 COP-0.16%
2026-11-011 MRU = 0.01273 COP+0%
2026-11-021 MRU = 0.01273 COP+0%
2026-11-031 MRU = 0.01269 COP-0.31%
2026-11-041 MRU = 0.01268 COP-0.08%
2026-11-051 MRU = 0.01259 COP-0.71%
2026-11-061 MRU = 0.01246 COP-1.03%
2026-11-071 MRU = 0.01249 COP+0.24%
2026-11-081 MRU = 0.01248 COP-0.08%