Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Kuna Croatia hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MRU sang HRK

Cập nhật
Mauritanian Ouguiya 1 MRU = Kuna Croatia 0.16605838 HRK
-0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kn0.16605838 Hiện tại kn0.16605838 Cao nhất kn0.16605838
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang HRK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16605838 HRK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000563 HRK
-0.34%
7 ngày qua
-0.001294 HRK
-0.77%
30 ngày qua
-0.001636 HRK
-0.98%
1 năm qua
-0.001636 HRK
-0.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.16605838
Hôm nay
0.16605838
Cao nhất
0.1684393
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.09%
Tháng 10
-0.88%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang HRK.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.16754509 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16754509 HRK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.16605838 – 0.1684393 HRK
Năm ổn định -0.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MRU0.1661 HRK
5 MRU0.8303 HRK
10 MRU1.6606 HRK
25 MRU4.1515 HRK
50 MRU8.3029 HRK
100 MRU16.61 HRK
500 MRU83.03 HRK
1,000 MRU166.06 HRK
5,000 MRU830.29 HRK
10,000 MRU1660.58 HRK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HRK → MRU)

Số tiềnTỷ giá
1 HRK6.021979 MRU
5 HRK30.109893 MRU
10 HRK60.219787 MRU
25 HRK150.549467 MRU
50 HRK301.098935 MRU
100 HRK602.2 MRU
500 HRK3010.99 MRU
1,000 HRK6021.98 MRU
5,000 HRK30109.89 MRU
10,000 HRK60219.79 MRU

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MRU = 5.98669 HRK--
2026-10-271 MRU = 5.98669 HRK+0%
2026-10-281 MRU = 5.97541 HRK-0.19%
2026-10-291 MRU = 5.93701 HRK-0.64%
2026-10-301 MRU = 5.93686 HRK+-0%
2026-10-311 MRU = 5.96612 HRK+0.49%
2026-11-011 MRU = 5.96864 HRK+0.04%
2026-11-021 MRU = 5.96926 HRK+0.01%
2026-11-031 MRU = 6.00164 HRK+0.54%
2026-11-041 MRU = 6.02198 HRK+0.34%