Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Kuna Croatia hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MRU sang HRK
Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MRU/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang HRK.
0.16605838 Hôm nay
0.16605838 Cao nhất
0.1684393
Lịch sử tỷ giá MRU/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang HRK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MRU | 0.1661 HRK |
| 5 MRU | 0.8303 HRK |
| 10 MRU | 1.6606 HRK |
| 25 MRU | 4.1515 HRK |
| 50 MRU | 8.3029 HRK |
| 100 MRU | 16.61 HRK |
| 500 MRU | 83.03 HRK |
| 1,000 MRU | 166.06 HRK |
| 5,000 MRU | 830.29 HRK |
| 10,000 MRU | 1660.58 HRK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HRK → MRU)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HRK | 6.021979 MRU |
| 5 HRK | 30.109893 MRU |
| 10 HRK | 60.219787 MRU |
| 25 HRK | 150.549467 MRU |
| 50 HRK | 301.098935 MRU |
| 100 HRK | 602.2 MRU |
| 500 HRK | 3010.99 MRU |
| 1,000 HRK | 6021.98 MRU |
| 5,000 HRK | 30109.89 MRU |
| 10,000 HRK | 60219.79 MRU |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MRU = 5.98669 HRK | -- |
| 2026-10-27 | 1 MRU = 5.98669 HRK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MRU = 5.97541 HRK | -0.19% |
| 2026-10-29 | 1 MRU = 5.93701 HRK | -0.64% |
| 2026-10-30 | 1 MRU = 5.93686 HRK | +-0% |
| 2026-10-31 | 1 MRU = 5.96612 HRK | +0.49% |
| 2026-11-01 | 1 MRU = 5.96864 HRK | +0.04% |
| 2026-11-02 | 1 MRU = 5.96926 HRK | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 MRU = 6.00164 HRK | +0.54% |
| 2026-11-04 | 1 MRU = 6.02198 HRK | +0.34% |