Tỷ giá Kuna Croatia sang Mauritanian Ouguiya hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HRK sang MRU
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Mauritanian Ouguiya
Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HRK/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang MRU.
5.9368567 Hôm nay
6.02197869 Cao nhất
6.02197869
Lịch sử tỷ giá HRK/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang MRU.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HRK | 6.022 MRU |
| 5 HRK | 30.1099 MRU |
| 10 HRK | 60.2198 MRU |
| 25 HRK | 150.5495 MRU |
| 50 HRK | 301.0989 MRU |
| 100 HRK | 602.2 MRU |
| 500 HRK | 3010.99 MRU |
| 1,000 HRK | 6021.98 MRU |
| 5,000 HRK | 30109.89 MRU |
| 10,000 HRK | 60219.79 MRU |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MRU → HRK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MRU | 0.166058 HRK |
| 5 MRU | 0.830292 HRK |
| 10 MRU | 1.660584 HRK |
| 25 MRU | 4.151459 HRK |
| 50 MRU | 8.302919 HRK |
| 100 MRU | 16.61 HRK |
| 500 MRU | 83.03 HRK |
| 1,000 MRU | 166.06 HRK |
| 5,000 MRU | 830.29 HRK |
| 10,000 MRU | 1660.58 HRK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 HRK = 0.16704 MRU | -- |
| 2026-10-27 | 1 HRK = 0.16704 MRU | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HRK = 0.16735 MRU | +0.19% |
| 2026-10-29 | 1 HRK = 0.16843 MRU | +0.65% |
| 2026-10-30 | 1 HRK = 0.16844 MRU | +0.01% |
| 2026-10-31 | 1 HRK = 0.16761 MRU | -0.49% |
| 2026-11-01 | 1 HRK = 0.16754 MRU | -0.04% |
| 2026-11-02 | 1 HRK = 0.16752 MRU | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 HRK = 0.16662 MRU | -0.54% |
| 2026-11-04 | 1 HRK = 0.16606 MRU | -0.34% |