Tỷ giá Kuna Croatia sang Mauritanian Ouguiya hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HRK sang MRU

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Mauritanian Ouguiya 6.02197869 MRU
+0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất UM6.02197869 Hiện tại UM6.02197869 Cao nhất UM6.02197869
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Mauritanian Ouguiya

Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang MRU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.02197869 MRU
2026-11-04
24 giờ qua
+0.020337 MRU
+0.34%
7 ngày qua
+0.046574 MRU
+0.78%
30 ngày qua
+0.058744 MRU
+0.99%
1 năm qua
+0.058744 MRU
+0.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
5.9368567
Hôm nay
6.02197869
Cao nhất
6.02197869
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.09%
Tháng 10
+0.88%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang MRU.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.96859572 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.96859572 MRU
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
5.9368567 – 6.02197869 MRU
Năm ổn định +0.99%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HRK6.022 MRU
5 HRK30.1099 MRU
10 HRK60.2198 MRU
25 HRK150.5495 MRU
50 HRK301.0989 MRU
100 HRK602.2 MRU
500 HRK3010.99 MRU
1,000 HRK6021.98 MRU
5,000 HRK30109.89 MRU
10,000 HRK60219.79 MRU

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MRU → HRK)

Số tiềnTỷ giá
1 MRU0.166058 HRK
5 MRU0.830292 HRK
10 MRU1.660584 HRK
25 MRU4.151459 HRK
50 MRU8.302919 HRK
100 MRU16.61 HRK
500 MRU83.03 HRK
1,000 MRU166.06 HRK
5,000 MRU830.29 HRK
10,000 MRU1660.58 HRK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HRK = 0.16704 MRU--
2026-10-271 HRK = 0.16704 MRU+0%
2026-10-281 HRK = 0.16735 MRU+0.19%
2026-10-291 HRK = 0.16843 MRU+0.65%
2026-10-301 HRK = 0.16844 MRU+0.01%
2026-10-311 HRK = 0.16761 MRU-0.49%
2026-11-011 HRK = 0.16754 MRU-0.04%
2026-11-021 HRK = 0.16752 MRU-0.01%
2026-11-031 HRK = 0.16662 MRU-0.54%
2026-11-041 HRK = 0.16606 MRU-0.34%