Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MRU sang TJS

Cập nhật
Mauritanian Ouguiya 1 MRU = Somoni Tajikistan 0.22898266 TJS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất SM0.22898266 Hiện tại SM0.22898266 Cao nhất SM0.22898266
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22898266 TJS
2026-10-27
24 giờ qua
0.000000 TJS
0.00%
7 ngày qua
0.000000 TJS
0.00%
30 ngày qua
-0.001216 TJS
-0.53%
1 năm qua
-0.001817 TJS
-0.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.2289424
Hôm nay
0.22898266
Cao nhất
0.24097228
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.63%
Tháng 11
+0.29%
Tháng 12
+1.47%
Tháng 1
+1.27%
Tháng 2
+0.56%
Tháng 3
-2.22%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
+0.46%
Tháng 6
-0.85%
Tháng 7
+0.39%
Tháng 8
-0.63%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang TJS.

923 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.27050118 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.27050118 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.2650367 – 0.27812409 TJS
Năm ổn định -0.04%
2025
Tỷ giá trung bình 0.2508911 TJS
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.22920761 – 0.27801523 TJS
Năm biến động -14.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.23333847 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.2289424 – 0.24097228 TJS
Năm ổn định -1.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MRU0.229 TJS
5 MRU1.1449 TJS
10 MRU2.2898 TJS
25 MRU5.7246 TJS
50 MRU11.4491 TJS
100 MRU22.9 TJS
500 MRU114.49 TJS
1,000 MRU228.98 TJS
5,000 MRU1144.91 TJS
10,000 MRU2289.83 TJS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TJS → MRU)

Số tiềnTỷ giá
1 TJS4.367143 MRU
5 TJS21.835715 MRU
10 TJS43.671429 MRU
25 TJS109.178573 MRU
50 TJS218.357147 MRU
100 TJS436.71 MRU
500 TJS2183.57 MRU
1,000 TJS4367.14 MRU
5,000 TJS21835.71 MRU
10,000 TJS43671.43 MRU

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MRU = 4.36714 TJS--
2026-10-271 MRU = 4.36714 TJS+0%