Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MRU sang TJS
Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MRU/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang TJS.
0.2289424 Hôm nay
0.22898266 Cao nhất
0.24097228
Lịch sử tỷ giá MRU/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang TJS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MRU | 0.229 TJS |
| 5 MRU | 1.1449 TJS |
| 10 MRU | 2.2898 TJS |
| 25 MRU | 5.7246 TJS |
| 50 MRU | 11.4491 TJS |
| 100 MRU | 22.9 TJS |
| 500 MRU | 114.49 TJS |
| 1,000 MRU | 228.98 TJS |
| 5,000 MRU | 1144.91 TJS |
| 10,000 MRU | 2289.83 TJS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TJS → MRU)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TJS | 4.367143 MRU |
| 5 TJS | 21.835715 MRU |
| 10 TJS | 43.671429 MRU |
| 25 TJS | 109.178573 MRU |
| 50 TJS | 218.357147 MRU |
| 100 TJS | 436.71 MRU |
| 500 TJS | 2183.57 MRU |
| 1,000 TJS | 4367.14 MRU |
| 5,000 TJS | 21835.71 MRU |
| 10,000 TJS | 43671.43 MRU |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MRU = 4.36714 TJS | -- |
| 2026-10-27 | 1 MRU = 4.36714 TJS | +0% |