Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Mauritanian Ouguiya hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TJS sang MRU

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Mauritanian Ouguiya 4.35545158 MRU
-0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất UM4.35545158 Hiện tại UM4.35545158 Cao nhất UM4.36941871
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Mauritanian Ouguiya

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang MRU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.35545158 MRU
2026-10-29
24 giờ qua
-0.013967 MRU
-0.32%
7 ngày qua
-0.011691 MRU
-0.27%
30 ngày qua
+0.014012 MRU
+0.32%
1 năm qua
+0.00032 MRU
+0.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.14985497
Hôm nay
4.35545158
Cao nhất
4.36941871
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.63%
Tháng 11
-0.29%
Tháng 12
-1.45%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
-0.56%
Tháng 3
+2.27%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
-0.45%
Tháng 6
+0.85%
Tháng 7
-0.39%
Tháng 8
+0.63%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang MRU.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.28691019 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.69738057 MRU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.59551742 – 3.77306233 MRU
Năm ổn định +0.04%
2025
Tỷ giá trung bình 4.00521372 MRU
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
3.59692531 – 4.36285682 MRU
Năm biến động +17.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.28691019 MRU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.14985497 – 4.36941871 MRU
Năm ổn định +1.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TJS4.3555 MRU
5 TJS21.7773 MRU
10 TJS43.5545 MRU
25 TJS108.8863 MRU
50 TJS217.7726 MRU
100 TJS435.55 MRU
500 TJS2177.73 MRU
1,000 TJS4355.45 MRU
5,000 TJS21777.26 MRU
10,000 TJS43554.52 MRU

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MRU → TJS)

Số tiềnTỷ giá
1 MRU0.229597 TJS
5 MRU1.147987 TJS
10 MRU2.295973 TJS
25 MRU5.739933 TJS
50 MRU11.479866 TJS
100 MRU22.96 TJS
500 MRU114.8 TJS
1,000 MRU229.6 TJS
5,000 MRU1147.99 TJS
10,000 MRU2295.97 TJS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TJS = 0.22898 MRU--
2026-10-271 TJS = 0.22898 MRU+0%
2026-10-281 TJS = 0.22886 MRU-0.05%
2026-10-291 TJS = 0.2296 MRU+0.32%