Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Mauritanian Ouguiya hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TJS sang MRU
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Mauritanian Ouguiya
Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TJS/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang MRU.
4.14985497 Hôm nay
4.35545158 Cao nhất
4.36941871
Lịch sử tỷ giá TJS/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang MRU.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TJS | 4.3555 MRU |
| 5 TJS | 21.7773 MRU |
| 10 TJS | 43.5545 MRU |
| 25 TJS | 108.8863 MRU |
| 50 TJS | 217.7726 MRU |
| 100 TJS | 435.55 MRU |
| 500 TJS | 2177.73 MRU |
| 1,000 TJS | 4355.45 MRU |
| 5,000 TJS | 21777.26 MRU |
| 10,000 TJS | 43554.52 MRU |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MRU → TJS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MRU | 0.229597 TJS |
| 5 MRU | 1.147987 TJS |
| 10 MRU | 2.295973 TJS |
| 25 MRU | 5.739933 TJS |
| 50 MRU | 11.479866 TJS |
| 100 MRU | 22.96 TJS |
| 500 MRU | 114.8 TJS |
| 1,000 MRU | 229.6 TJS |
| 5,000 MRU | 1147.99 TJS |
| 10,000 MRU | 2295.97 TJS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TJS = 0.22898 MRU | -- |
| 2026-10-27 | 1 TJS = 0.22898 MRU | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TJS = 0.22886 MRU | -0.05% |
| 2026-10-29 | 1 TJS = 0.2296 MRU | +0.32% |