Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MUR sang AED

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Dirham UAE 0.07760613 AED
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.إ0.07760613 Hiện tại د.إ0.07760613 Cao nhất د.إ0.07760613
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang AED.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07760613 AED
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AED
0.00%
7 ngày qua
+0.001802 AED
+2.38%
30 ngày qua
-0.000613 AED
-0.78%
1 năm qua
-0.003162 AED
-3.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.07580407
Hôm nay
0.07760613
Cao nhất
0.08159798
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.80%
Tháng 11
+0.23%
Tháng 12
+1.82%
Tháng 1
-2.05%
Tháng 2
-1.11%
Tháng 3
+0.56%
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
-1.47%
Tháng 9
+1.02%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang AED.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.08026942 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.07912108 AED
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.07502102 – 0.08046465 AED
Năm ổn định -1.30%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08026942 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07702361 – 0.08364098 AED
Năm ổn định +1.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07833226 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07580407 – 0.08136922 AED
Năm ổn định -2.30%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MUR0.0776 AED
5 MUR0.388 AED
10 MUR0.7761 AED
25 MUR1.9402 AED
50 MUR3.8803 AED
100 MUR7.76 AED
500 MUR38.8 AED
1,000 MUR77.61 AED
5,000 MUR388.03 AED
10,000 MUR776.06 AED

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MUR = 12.88558 AED+0%
2026-10-111 MUR = 12.88558 AED+0%
2026-10-111 MUR = 12.88558 AED+0%
2026-10-111 MUR = 12.88558 AED+0%
2026-10-111 MUR = 12.88558 AED+0%
2026-10-121 MUR = 12.88558 AED+0%
2026-10-121 MUR = 12.88558 AED+0%
2026-10-121 MUR = 12.88558 AED+0%
2026-10-121 MUR = 12.88558 AED+0%
2026-10-121 MUR = 12.88558 AED+0%