Tỷ giá Rupee Mauritius sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MUR sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MUR/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang SEK.
0.20568509 Hôm nay
0.20924533 Cao nhất
0.21115147
Lịch sử tỷ giá MUR/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MUR | 0.2092 SEK |
| 5 MUR | 1.0462 SEK |
| 10 MUR | 2.0925 SEK |
| 25 MUR | 5.2311 SEK |
| 50 MUR | 10.4623 SEK |
| 100 MUR | 20.92 SEK |
| 500 MUR | 104.62 SEK |
| 1,000 MUR | 209.25 SEK |
| 5,000 MUR | 1046.23 SEK |
| 10,000 MUR | 2092.45 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → MUR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 4.779079 MUR |
| 5 SEK | 23.895396 MUR |
| 10 SEK | 47.790791 MUR |
| 25 SEK | 119.476978 MUR |
| 50 SEK | 238.953956 MUR |
| 100 SEK | 477.91 MUR |
| 500 SEK | 2389.54 MUR |
| 1,000 SEK | 4779.08 MUR |
| 5,000 SEK | 23895.4 MUR |
| 10,000 SEK | 47790.79 MUR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 MUR = 4.75157 SEK | +0.33% |
| 2026-10-30 | 1 MUR = 4.79182 SEK | +0.85% |
| 2026-10-31 | 1 MUR = 4.81056 SEK | +0.39% |
| 2026-11-01 | 1 MUR = 4.84791 SEK | +0.78% |
| 2026-11-02 | 1 MUR = 4.84409 SEK | -0.08% |
| 2026-11-03 | 1 MUR = 4.84086 SEK | -0.07% |
| 2026-11-04 | 1 MUR = 4.8618 SEK | +0.43% |
| 2026-11-05 | 1 MUR = 4.85939 SEK | -0.05% |
| 2026-11-06 | 1 MUR = 4.85207 SEK | -0.15% |
| 2026-11-07 | 1 MUR = 4.77908 SEK | -1.5% |