Tỷ giá Rupee Mauritius sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MUR sang SEK

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Krona Thụy Điển 0.20924533 SEK
+1.53% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.20609761 Hiện tại kr0.20924533 Cao nhất kr0.20924533
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20924533 SEK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.003148 SEK
+1.53%
7 ngày qua
+0.001369 SEK
+0.66%
30 ngày qua
-0.001872 SEK
-0.89%
1 năm qua
-0.001872 SEK
-0.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.20568509
Hôm nay
0.20924533
Cao nhất
0.21115147
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.29%
Tháng 10
+1.36%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang SEK.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.20955371 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.20955371 SEK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.20568509 – 0.21115147 SEK
Năm ổn định -0.89%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MUR0.2092 SEK
5 MUR1.0462 SEK
10 MUR2.0925 SEK
25 MUR5.2311 SEK
50 MUR10.4623 SEK
100 MUR20.92 SEK
500 MUR104.62 SEK
1,000 MUR209.25 SEK
5,000 MUR1046.23 SEK
10,000 MUR2092.45 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → MUR)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK4.779079 MUR
5 SEK23.895396 MUR
10 SEK47.790791 MUR
25 SEK119.476978 MUR
50 SEK238.953956 MUR
100 SEK477.91 MUR
500 SEK2389.54 MUR
1,000 SEK4779.08 MUR
5,000 SEK23895.4 MUR
10,000 SEK47790.79 MUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 MUR = 4.75157 SEK+0.33%
2026-10-301 MUR = 4.79182 SEK+0.85%
2026-10-311 MUR = 4.81056 SEK+0.39%
2026-11-011 MUR = 4.84791 SEK+0.78%
2026-11-021 MUR = 4.84409 SEK-0.08%
2026-11-031 MUR = 4.84086 SEK-0.07%
2026-11-041 MUR = 4.8618 SEK+0.43%
2026-11-051 MUR = 4.85939 SEK-0.05%
2026-11-061 MUR = 4.85207 SEK-0.15%
2026-11-071 MUR = 4.77908 SEK-1.5%