Tỷ giá Rupee Mauritius sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang ARS
Cập nhật
1
MUR
=
32.03303424
ARS
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = $32.03303424 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = ₨0.03121777 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$32.03303424
Hiện tại
$32.03303424
Cao nhất
$32.03303424
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang ARS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
32.03303424 ARS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ARS
0.00%
7 ngày qua
+0.406513 ARS
+1.29%
30 ngày qua
-0.099248 ARS
-0.31%
1 năm qua
+0.892845 ARS
+2.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
29.10363151 Hôm nay
32.03303424 Cao nhất
32.86395261
29.10363151 Hôm nay
32.03303424 Cao nhất
32.86395261
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.23%
Tháng 11
+0.58%
Tháng 12
+1.90%
Tháng 1
-6.45%
Tháng 2
-1.10%
Tháng 3
+1.18%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+5.16%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
+1.42%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
+0.43%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang ARS.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 30.88847512 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MUR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
20.28334072 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
18.19409535
–
21.95152497
ARS
Năm biến động
+18.71%
2025
Tỷ giá trung bình
27.16631005 ARS
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
21.64426209
–
32.86395261
ARS
Năm biến động
+43.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
30.88847512 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
29.10363151
–
32.46862392
ARS
MUR tăng giá
+2.04%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.