Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MUR sang BMD

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Đô la Bermuda 0.02113169 BMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.02113169 Hiện tại $0.02113169 Cao nhất $0.02113169
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang BMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02113169 BMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
+0.000491 BMD
+2.38%
30 ngày qua
-0.000167 BMD
-0.78%
1 năm qua
-0.000861 BMD
-3.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.020641
Hôm nay
0.02113169
Cao nhất
0.02221865
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.80%
Tháng 11
+0.23%
Tháng 12
+1.82%
Tháng 1
-2.05%
Tháng 2
-1.11%
Tháng 3
+0.56%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
-1.47%
Tháng 9
+1.02%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang BMD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.02185686 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02154418 BMD
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.02042778 – 0.02191005 BMD
Năm ổn định -1.31%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02185686 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02097307 – 0.02277494 BMD
Năm ổn định +1.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02132933 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.020641 – 0.02215636 BMD
Năm ổn định -2.30%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MUR0.0211 BMD
5 MUR0.1057 BMD
10 MUR0.2113 BMD
25 MUR0.5283 BMD
50 MUR1.0566 BMD
100 MUR2.11 BMD
500 MUR10.57 BMD
1,000 MUR21.13 BMD
5,000 MUR105.66 BMD
10,000 MUR211.32 BMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MUR = 47.32229 BMD+0%
2026-10-111 MUR = 47.32229 BMD+0%
2026-10-111 MUR = 47.32229 BMD+0%
2026-10-111 MUR = 47.32229 BMD+0%
2026-10-111 MUR = 47.32229 BMD+0%
2026-10-121 MUR = 47.32229 BMD+0%
2026-10-121 MUR = 47.32229 BMD+0%
2026-10-121 MUR = 47.32229 BMD+0%
2026-10-121 MUR = 47.32229 BMD+0%
2026-10-121 MUR = 47.32229 BMD+0%