Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Belize hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MUR sang BZD

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Đô la Belize 0.04206122 BZD
+0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất BZ$0.04201363 Hiện tại BZ$0.04206122 Cao nhất BZ$0.04206122
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang BZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04206122 BZD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000048 BZD
+0.11%
7 ngày qua
-0.000347 BZD
-0.82%
30 ngày qua
+0.000041 BZD
+0.10%
1 năm qua
-0.001784 BZD
-4.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.04154391
Hôm nay
0.04206122
Cao nhất
0.04474971
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.90%
Tháng 12
+2.69%
Tháng 1
-2.19%
Tháng 2
-0.99%
Tháng 3
+0.48%
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
+0.30%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
+0.36%
Tháng 8
-1.38%
Tháng 9
-0.38%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang BZD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.04398992 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.043497 BZD
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.04116599 – 0.04447076 BZD
Năm ổn định -1.36%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04398992 BZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04227075 – 0.04595519 BZD
Năm ổn định +1.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04291306 BZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04154391 – 0.04474971 BZD
MUR giảm giá -3.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MUR0.0421 BZD
5 MUR0.2103 BZD
10 MUR0.4206 BZD
25 MUR1.0515 BZD
50 MUR2.1031 BZD
100 MUR4.21 BZD
500 MUR21.03 BZD
1,000 MUR42.06 BZD
5,000 MUR210.31 BZD
10,000 MUR420.61 BZD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BZD → MUR)

Số tiềnTỷ giá
1 BZD23.774871 MUR
5 BZD118.874355 MUR
10 BZD237.74871 MUR
25 BZD594.371775 MUR
50 BZD1188.74355 MUR
100 BZD2377.49 MUR
500 BZD11887.44 MUR
1,000 BZD23774.87 MUR
5,000 BZD118874.36 MUR
10,000 BZD237748.71 MUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MUR = 23.58057 BZD--
2026-10-271 MUR = 23.58057 BZD+0%
2026-10-281 MUR = 23.56796 BZD-0.05%
2026-10-291 MUR = 23.63949 BZD+0.3%
2026-10-301 MUR = 23.76539 BZD+0.53%
2026-10-311 MUR = 23.73167 BZD-0.14%
2026-11-011 MUR = 23.82101 BZD+0.38%
2026-11-021 MUR = 23.8018 BZD-0.08%
2026-11-031 MUR = 23.77487 BZD-0.11%