Tỷ giá Rupee Mauritius sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MUR sang CRC

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Colón Costa Rica 9.57794263 CRC
+0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₡9.54732804 Hiện tại ₡9.57794263 Cao nhất ₡9.57794263
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang CRC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.57794263 CRC
2026-11-03
24 giờ qua
+0.030615 CRC
+0.32%
7 ngày qua
-0.088652 CRC
-0.92%
30 ngày qua
+0.016001 CRC
+0.17%
1 năm qua
-1.347652 CRC
-12.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
9.37829781
Hôm nay
9.57794263
Cao nhất
10.97959372
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.27%
Tháng 12
+1.81%
Tháng 1
-6.76%
Tháng 2
-2.32%
Tháng 3
-1.62%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+0.72%
Tháng 6
-0.39%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
-0.51%
Tháng 9
-0.21%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang CRC.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 11.11446635 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 11.11446635 CRC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.50639575 – 11.66070732 CRC
MUR giảm giá -0.55%
2025
Tỷ giá trung bình 11.01611027 CRC
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
10.5944162 – 11.67629607 CRC
MUR giảm giá -0.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.88341198 CRC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.37829781 – 10.97959372 CRC
Năm biến động -10.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MUR9.5779 CRC
5 MUR47.8897 CRC
10 MUR95.7794 CRC
25 MUR239.4486 CRC
50 MUR478.8971 CRC
100 MUR957.79 CRC
500 MUR4788.97 CRC
1,000 MUR9577.94 CRC
5,000 MUR47889.71 CRC
10,000 MUR95779.43 CRC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CRC → MUR)

Số tiềnTỷ giá
1 CRC0.104407 MUR
5 CRC0.522033 MUR
10 CRC1.044066 MUR
25 CRC2.610164 MUR
50 CRC5.220328 MUR
100 CRC10.44 MUR
500 CRC52.2 MUR
1,000 CRC104.41 MUR
5,000 CRC522.03 MUR
10,000 CRC1044.07 MUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MUR = 0.10345 CRC--
2026-10-271 MUR = 0.10345 CRC+0%
2026-10-281 MUR = 0.10345 CRC+0%
2026-10-291 MUR = 0.10396 CRC+0.49%
2026-10-301 MUR = 0.10457 CRC+0.59%
2026-10-311 MUR = 0.10443 CRC-0.13%
2026-11-011 MUR = 0.10483 CRC+0.38%
2026-11-021 MUR = 0.10474 CRC-0.09%
2026-11-031 MUR = 0.10441 CRC-0.32%