Tỷ giá Rupee Mauritius sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MUR sang DOP

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Peso Dominica 1.27895718 DOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất RD$1.27895718 Hiện tại RD$1.27895718 Cao nhất RD$1.27895718
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang DOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.27895718 DOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 DOP
0.00%
7 ngày qua
+0.043421 DOP
+3.51%
30 ngày qua
+0.020423 DOP
+1.62%
1 năm qua
-0.102421 DOP
-7.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.21252565
Hôm nay
1.27895718
Cao nhất
1.41553407
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.03%
Tháng 11
+1.40%
Tháng 12
+1.37%
Tháng 1
-6.27%
Tháng 2
-1.07%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
-2.86%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
-2.74%
Tháng 7
+1.13%
Tháng 8
-0.52%
Tháng 9
+2.66%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang DOP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.34829918 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.28425926 DOP
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
1.20708912 – 1.31973171 DOP
Năm ổn định +1.48%
2025
Tỷ giá trung bình 1.34829918 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.26769401 – 1.41553407 DOP
MUR tăng giá +5.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.27890765 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.21252565 – 1.39421256 DOP
Năm biến động -6.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MUR1.279 DOP
5 MUR6.3948 DOP
10 MUR12.7896 DOP
25 MUR31.9739 DOP
50 MUR63.9479 DOP
100 MUR127.9 DOP
500 MUR639.48 DOP
1,000 MUR1278.96 DOP
5,000 MUR6394.79 DOP
10,000 MUR12789.57 DOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MUR = 0.78189 DOP+0%
2026-10-111 MUR = 0.78189 DOP+0%
2026-10-111 MUR = 0.78189 DOP+0%
2026-10-111 MUR = 0.78189 DOP+0%
2026-10-111 MUR = 0.78189 DOP+0%
2026-10-121 MUR = 0.78189 DOP+0%
2026-10-121 MUR = 0.78189 DOP+0%
2026-10-121 MUR = 0.78189 DOP+0%
2026-10-121 MUR = 0.78189 DOP+0%
2026-10-121 MUR = 0.78189 DOP+0%