Tỷ giá Rupee Mauritius sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MUR sang ETB

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Birr Ethiopia 3.39858942 ETB
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br3.39858942 Hiện tại Br3.39858942 Cao nhất Br3.39934895
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang ETB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.39858942 ETB
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00076 ETB
-0.02%
7 ngày qua
-0.031843 ETB
-0.93%
30 ngày qua
+0.042146 ETB
+1.26%
1 năm qua
+0.077167 ETB
+2.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.03646395
Hôm nay
3.39858942
Cao nhất
3.50095213
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.42%
Tháng 12
+1.89%
Tháng 1
-1.56%
Tháng 2
-1.50%
Tháng 3
+0.56%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.58%
Tháng 6
+0.58%
Tháng 7
+2.98%
Tháng 8
-1.11%
Tháng 9
-0.21%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang ETB.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.38219022 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.95125962 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.17879858 – 2.72763104 ETB
Năm biến động +120.41%
2025
Tỷ giá trung bình 3.02970209 ETB
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
2.67629709 – 3.39923322 ETB
Năm biến động +23.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.38219022 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.03646395 – 3.50095213 ETB
Năm biến động +1.17%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MUR3.3986 ETB
5 MUR16.9929 ETB
10 MUR33.9859 ETB
25 MUR84.9647 ETB
50 MUR169.9295 ETB
100 MUR339.86 ETB
500 MUR1699.29 ETB
1,000 MUR3398.59 ETB
5,000 MUR16992.95 ETB
10,000 MUR33985.89 ETB

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ETB → MUR)

Số tiềnTỷ giá
1 ETB0.29424 MUR
5 ETB1.471199 MUR
10 ETB2.942397 MUR
25 ETB7.355993 MUR
50 ETB14.711986 MUR
100 ETB29.42 MUR
500 ETB147.12 MUR
1,000 ETB294.24 MUR
5,000 ETB1471.2 MUR
10,000 ETB2942.4 MUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MUR = 0.29151 ETB--
2026-10-271 MUR = 0.29151 ETB+0%
2026-10-281 MUR = 0.29183 ETB+0.11%
2026-10-291 MUR = 0.29271 ETB+0.3%
2026-10-301 MUR = 0.29379 ETB+0.37%
2026-10-311 MUR = 0.2935 ETB-0.1%
2026-11-011 MUR = 0.29495 ETB+0.49%
2026-11-021 MUR = 0.29417 ETB-0.26%
2026-11-031 MUR = 0.29424 ETB+0.02%